Cây Bạch đàn Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cây bạch đàn" thành Tiếng Anh
eucalypti, eucalyptus là các bản dịch hàng đầu của "cây bạch đàn" thành Tiếng Anh.
cây bạch đàn + Thêm bản dịch Thêm cây bạch đànTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
eucalypti
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
eucalyptus
nounRuộng đồng dần dần nhường chỗ cho những đồng cỏ xanh tươi, lác đác trên đó vài cây bạch đàn.
Cultivated fields gave way to grassy plains dotted with eucalyptus trees.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cây bạch đàn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cây bạch đàn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gỗ Bạch đàn Tiếng Anh
-
Bạch đàn Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Gỗ Bạch đàn - Từ điển Việt - Anh
-
CÂY BẠCH ĐÀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
34 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Các Loại Gỗ - TiengAnhOnline.Com
-
Từ điển Việt Anh "gỗ Bạch đàn úc"
-
"gỗ Bạch đàn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bạch đàn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Gỗ Acacia, Gỗ Alder, Gỗ Anh Đào, Gỗ Bạch Đàn, Gỗ Bạch Dương ...
-
Nghĩa Của Từ Bạch đàn Bằng Tiếng Anh
-
Cây Bạch đàn (eucalyptus) Là Gì? Đặc điểm, Công Dụng, Cách Trồng
-
Tổng Hợp Tên Tiếng Anh Các Loại Gỗ - VINAMDF
-
Cây Gỗ Bạch Đàn
-
Gỗ đàn Hương Tiếng Anh Là Gì? - Sức Khỏe Làm đẹp