Cây Dương In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cây dương" into English
cotton-wood, poplar are the top translations of "cây dương" into English.
cây dương + Add translation Add cây dươngVietnamese-English dictionary
-
cotton-wood
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
poplar
nounChúng tôi treo đàn cầm chúng tôi trên cây dương-liễu của sông ấy.
Upon the poplar trees in the midst of her we hung our harps.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cây dương" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cây dương" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Dương Biển Tiếng Anh
-
CÂY DƯƠNG - Translation In English
-
DƯƠNG LIỄU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÂY DƯƠNG LÁ RUNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tìm Hiểu Chi Tiết Cây Dương Biển (san Hô đen) Tự Nhiên - Vòng Hạ ...
-
Cây Dương đen - Long Beach Food
-
9 Công Dụng Của Cây Dương Biển Khiến Bạn Bất Ngờ !
-
7 Công Dụng Rất Hữu ích Của Cây Dương Biển
-
Cây Dương Biển | PDF - Scribd
-
Thực Hư Về San Hô Hải Liễu Hay Cây Dương Biển ...
-
Top 14 Cây Dương đen - - Wiki
-
Vòng Cây Dương Biển Điều Hòa Huyết Áp, Vòng Tay San Hô Đen
-
Phi Lao – Wikipedia Tiếng Việt