Cây Khổng Lồ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cây khổng lồ" into English
giant is the translation of "cây khổng lồ" into English.
cây khổng lồ + Add translation Add cây khổng lồVietnamese-English dictionary
-
giant
adjective nounVà mỗi ngày qua, nó hấp thu nước và ánh sáng mặt trời cần thiết để lớn lên thành cái cây khổng lồ.
And every day since, it has absorbed the water and sunshine it needed to grow into a giant.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cây khổng lồ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cây khổng lồ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Khổng Lồ Tiếng Anh Là Gì
-
MỘT CÂY KHỔNG LỒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Khổng Lồ Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Giant | Vietnamese Translation
-
Giant Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"Cây Đa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cây Bàng Tiếng Anh Là Gì - Triple Hearts
-
Đa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cây Bàng Tiếng Anh Là Gì - Onfire
-
[PDF] Giant Hogweed - King County
-
Cây Nấm Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Nấm Men Trong Tiếng Anh
-
Cây Thước Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cây Cổ Thụ Tiếng Anh Là Gì