Cây Trồng – Wikipedia Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Cây trồng (chữ Anh: Crop), hoặc gọi cây trồng nông nghiệp, sản phẩm nông nghiệp, hoa màu, là thuật ngữ chỉ những loài thực vật được gieo trồng và thu hoạch trên quy mô lớn nhằm mục đích kinh doanh hoặc tự cấp tự túc.[1] Nói cách khác, cây trồng là thực vật hoặc sản phẩm từ thực vật được con người canh tác vì một mục đích nhất định, chẳng hạn như làm thực phẩm, nguyên liệu sợi, hoặc nhiên liệu.
Cây trồng nông nghiệp là thuật ngữ chỉ các loài thực vật được con người gieo trồng trong lĩnh vực nông nghiệp, bao gồm hai nhóm chính: Cây lương thực và cây kinh tế, trong đó nhóm cây kinh tế lại bao gồm cây có dầu, cây rau cải, cây hoa, cỏ và các loại cây thân gỗ. Người xưa có câu: “Dân dĩ thực vi thiên” — nghĩa là “cái ăn là mối quan trọng hàng đầu của con người”. Câu nói ấy phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa con người và lương thực, đồng thời nhấn mạnh rằng một chế độ dinh dưỡng hợp lí, cân đối mới có thể mang lại sức khoẻ và sự sống ổn định cho nhân loại.
Cây trồng vốn có nguồn gốc từ thực vật hoang dã, được con người qua nhiều thế hệ chọn lọc, thuần hoá, khai thác và cải biến di truyền, để hình thành nên những giống cây mang giá trị kinh tế và phù hợp với mục đích canh tác. Hiện nay, trên thế giới có khoảng 1.500 loài cây trồng được con người canh tác. Tuỳ theo mục đích sử dụng và phương thức nghiên cứu, có thể chia cây trồng ra nhiều nhóm khác nhau, chẳng hạn như cây thực phẩm, cây đặc dụng và cây đa dụng.
Khi các cá thể thực vật thuộc cùng một loài được gieo trồng có quy củ — chẳng hạn theo hàng lối hoặc bố cục có hệ thống — thì hình thức sản xuất đó được gọi là ruộng trồng trọt hoặc canh tác cây trồng. Phần lớn các loại cây trồng được thu hoạch để làm thực phẩm cho con người hoặc làm thức ăn cho vật nuôi. Ngoài các cây trồng dùng làm thực phẩm, còn có những nhóm cây trồng phi thực phẩm có giá trị kinh tế quan trọng, bao gồm cây làm vườn, cây cảnh và cây công nghiệp. Cây làm vườn thường là các loại cây phục vụ cho việc sản xuất hoặc hỗ trợ các cây trồng khác, chẳng hạn như cây ăn quả. Cây cảnh bao gồm các loại cây trồng bồn hoa, cây trong chậu, cây trồng trang trí trong nhà và ngoài vườn, cây hoa cắt cành, cũng như cắt tỉa lá xanh để cắm hoa. Cây công nghiệp là nhóm cây được trồng để sản xuất sợi dùng trong dệt may (ví dụ: bông vải), nhiên liệu sinh học (như cây trồng năng lượng en, nhiên liệu tảo sinh chất en), hoặc y học (như các loài cây dược thảo).
Xét theo nghĩa rộng, cây trồng nông nghiệp bao gồm ba nhóm lớn: Cây trồng đại điền — các cây trồng quy mô ruộng đồng; cây làm vườn — gồm cây ăn quả, rau cải, cây cảnh, cây dược thảo; cây lâm nghiệp — các loài cây thân gỗ. Nói cách khác, mọi loài thực vật được con người gieo trồng và quản lí — từ cây hoa màu, cây rau, cây ăn quả đến cây rừng — đều thuộc phạm vi khái niệm cây trồng nông nghiệp. Việc gieo trồng và quản lí các loại cây này được gọi chung là ngành trồng trọt.
Xét theo nghĩa hẹp, cây trồng nông nghiệp chỉ dùng để chỉ các loại cây trồng đại điền,[2] tức là những cây được gieo trồng trên đồng ruộng với quy mô lớn, phục vụ sản xuất hàng hoá chủ lực trong nông nghiệp. Nhóm này bao gồm các loại cây lương thực, bông vải, cây có dầu, đay gai, dâu tằm, trà, mía, thuốc lá và các cây làm thức ăn chăn nuôi. Việc trồng và chăm sóc nhóm cây này được gọi là kĩ thuật trồng trọt hay khoa học trồng trọt.
Ngày 25 tháng 11 năm 2013, tại Kì họp thứ 6, Quốc hội khoá XIII, Luật Bảo vệ và Kiểm dịch thực vật đã được chính thức thông qua và có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2015. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn chưa ban hành một “quy định chuyên biệt” riêng về phòng trừ sâu bệnh hại cây trồng, nên công tác quản lí hiện nay vẫn chưa đi sâu vào hành động thực tế, chưa đạt được sự kiểm soát tập trung và khả năng ứng phó khẩn cấp một cách đồng bộ.
Lịch sử của nền nông nghiệp canh tác
[sửa | sửa mã nguồn]

Nông nghiệp canh tác — tức việc trồng trọt quy mô lớn trên các vùng đất nông nghiệp rộng — bắt đầu xuất hiện cách đây khoảng 11.000 năm.[3] Theo Hans Helbæk (1959), tại di chỉ Jarmo (en), miền Bắc Iraq, đã phát hiện các bình gốm nung thô có dấu vết hạt ngũ cốc và bông lúa bám bên trong. Kết quả đo đồng vị phóng xạ carbon cho thấy những hiện vật này có niên đại hơn 7.000 năm.
Ở Tây Âu, thông qua phân tích phấn hoa cổ sinh, các nhà khoa học suy luận rằng phần lớn khu vực này chỉ bắt đầu có người cư trú vào cuối thời kì băng hà, tức khoảng 8.000 năm trước. Biểu đồ phấn hoa lấy từ trầm tích hồ nước cho thấy, vào thời đại đồ đá mới — muộn nhất là trước giữa thời đại đồ đồng (khoảng năm 1600 TCN) — đã có bằng chứng về việc con người trồng ngũ cốc.
Ngày nay, tất cả các loài cây trồng hiện đại đều được thuần hoá dần dần từ các loài hoang dã. Theo Alphonse Pyramus de Candolle trong tác phẩm “Nguồn gốc của các loài cây trồng” (The Origin of Cultivated Plants, 1882), ông ghi nhận 247 loài cây trồng với nguồn gốc địa lí như sau: 199 loài có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu – Á – Phi); 45 loài thuộc Tân Thế giới (châu Mỹ); 3 loài chưa xác định rõ nguồn gốc. Đến năm 1951, nhà bác học Nikolai Ivanovich Vavilov đã mở rộng công trình này, áp dụng di truyền học và địa lí học thực vật để phát triển thuyết trung tâm di truyền (en). Ông đề xuất tám trung tâm phát sinh cây trồng nguyên thuỷ, sau đó điều chỉnh dần thành mười hai trung tâm nguồn gốc, đặt nền móng cho nghiên cứu hiện đại về nguồn gốc và đa dạng cây trồng trên thế giới.
Vào cuối thời đại đồ đá cũ, các cộng đồng du mục đã chuyển từ săn bắt – hái lượm sang nông nghiệp. Cùng với việc thuần hoá các loài ngũ cốc, hệ thống nông nghiệp và các khu định cư của con người cũng đồng thời hình thành và phát triển.[4] Ban đầu, lúa mì, ngô và lúa gạo được trồng trong những khu vực nhỏ gần nơi cư trú của con người. Mặc dù Trung Đông từ lâu được coi là cái nôi của quá trình chuyển đổi này, nhưng các nhà nghiên cứu hiện nay đã phát hiện thêm nhiều trung tâm nông nghiệp khác có niên đại tương đương ở nhiều vùng trên thế giới.[5]
Theo thời gian, phạm vi canh tác ngày càng mở rộng. Những công cụ nông nghiệp được cải tiến đã giúp người nông dân tăng năng suất và sản lượng, từ đó hình thành những ngôi làng đầu tiên.[6] Sự gia tăng dân số khiến nhu cầu lương thực lớn hơn bao giờ hết, buộc con người phải mở rộng diện tích đất nông nghiệp, và như thế, nền nông nghiệp canh tác chính thức ra đời.[7]
Từ thời cổ đại, nông nghiệp đã lan rộng khắp các khu vực. Nhờ các hệ thống tưới tiêu tiên tiến, con người có thể canh tác quanh năm, và ngũ cốc trở thành lương thực chủ đạo của các xã hội, thậm chí của những nền văn minh. Lúa mì được trồng chủ yếu ở châu Âu; lúa gạo phổ biến ở châu Á; kê và cao lương ở châu Phi; khoai tây và diêm mạch được canh tác ở vùng Andes (Nam Mỹ).
Trong thời Trung Cổ châu Âu, việc phát minh cày xới và cày xoay giúp canh tác hiệu quả hơn. Nông dân thời ấy làm việc trên các đồng ruộng, áp dụng chu trình luân canh ba năm, tức đất được chia làm ba phần: một phần gieo trồng vụ xuân, một phần vụ thu, và phần còn lại để nghỉ. Sự phát triển này đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng dân số, kinh tế và đô thị hoá. Tuy nhiên, nạn đói và khủng hoảng lương thực trong thế kỉ XV–XVI đã làm chậm lại quá trình phát triển nông học.[5]
Đến cuối thế kỉ XVI, các đổi mới nông nghiệp đã tạo ra bước ngoặt lớn: Hệ thống canh tác không cần để đất hoang dần được áp dụng, đẩy nhanh sản lượng lương thực. Phương thức mới này không chỉ giúp trồng được cả cây lương thực và cây thức ăn gia súc, mà còn nâng cao năng suất nhờ việc chọn lọc các giống cây trồng năng suất cao hơn.[5]
Trong thế kỉ XIX, Cách mạng Công nghiệp cùng với sự ra đời của các tiến bộ kĩ thuật và công nghệ đã tác động mạnh mẽ đến sự phát triển của cây trồng thân thảo. Những động cơ hơi nước, sau đó là động cơ đốt trong, cùng với phân bón hoá học và thuốc bảo vệ thực vật, đã giúp sản xuất đạt quy mô lớn hơn. Nông dân bắt đầu chuyên môn hoá sản xuất: Mỗi vùng phát triển một loại hình nông nghiệp đặc thù, chẳng hạn như trồng ngũ cốc, trồng rau màu, hoặc canh tác vườn cây ăn quả.
Từ nửa sau thế kỷ XX, sự phát triển của hạt giống lai — đặc biệt là ngô lai — đã cách mạng hoá nền nông nghiệp thế giới. Hạt lai không chỉ cải thiện năng suất gieo trồng, mà còn giúp cây trồng khoẻ mạnh, đồng đều và chống chịu tốt hơn. Nhờ đó, sản lượng nông nghiệp toàn cầu tăng vọt trong nửa sau thế kỉ XX.
Bước sang đầu thế kỉ XXI, nông nghiệp canh tác đối diện những thách thức mới, đòi hỏi phương pháp canh tác hiện đại và bền vững hơn. Dù là nông nghiệp thâm canh hay quảng canh, xu hướng chung là hướng tới nông nghiệp thân thiện với môi trường, nhằm bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và đảm bảo khả năng sản xuất lâu dài cho các thế hệ tương lai.
Danh sách các loài cây trồng gắn với chủ nghĩa thực dân
[sửa | sửa mã nguồn]Lịch sử thế giới cận – hiện đại không chỉ được viết nên bằng những cuộc chiến tranh, bản hiệp ước hay đường ranh giới thuộc địa, mà còn bằng những hạt giống – những loài cây tưởng chừng vô tri nhưng lại mang trong mình cả một chương sử đầy máu và nước mắt. Từ khi các đế quốc châu Âu mở rộng thuộc địa ra khắp Á, Phi, Mỹ, và châu Đại Dương, cây trồng đã trở thành công cụ của quyền lực, của kinh tế, và của sự nô dịch. Dưới danh nghĩa “khai hoá văn minh”, thực dân đã gieo hạt không chỉ xuống đất mà còn vào thân phận con người: những đồn điền mía đường, cà phê, cao su, trà, bông, ca cao... – nơi hàng triệu người bản địa bị bóc lột, đày đoạ, và chết dần trong im lặng.
Mỗi loài cây đều có câu chuyện riêng của nó: có cây “ngọt nhưng nhuốm máu”, có cây “xanh tốt nhưng che giấu nỗi đau”, có cây “được mang đi trồng để tô vẽ hình ảnh văn minh”, nhưng lại trở thành biểu tượng của ách áp bức và cướp bóc. Những hạt giống ấy, từ mía của vùng Caribbean, trà của Ấn Độ, cao su của Đông Dương, đến cà phê của châu Phi và Việt Nam, đã tạo nên một bản đồ của nỗi đau thuộc địa — nơi kinh tế nông sản toàn cầu ra đời trên nền tảng của mồ hôi, nước mắt và máu xương người bị trị.
| # | Tên cây / Tên khoa học | Khu vực / Quốc gia bị ảnh hưởng | Giai cấp thống trị | Thời kì thống trị | Sự kiện – Chiến dịch lịch sử điển hình | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mía đường (Saccharum) | Caribe, Brazil, Mauritius, Réunion | Anh, Pháp, Bồ Đào Nha | TK XVII–XIX | “Mậu dịch tam giác” (en) Đại Tây Dương | Cây ngọt nhưng nhuốm máu: Hàng triệu nô lệ châu Phi bị bán làm lao động khổ sai, máu hoà cùng mồ hôi trong từng hạt đường. |
| 2 | Bông (Gossypium) | Ấn Độ, Ai Cập, miền Nam Hoa Kỳ | Anh, Mỹ | TK XVIII–XIX | “Đế quốc Cotton” – đế quốc nuôi Cách mạng Công nghiệp | Cây trắng của nỗi đau đen: Bông nuôi nhà máy Anh, nhưng chôn vùi tự do của người da đen và nông dân Ấn. |
| 3 | Cà phê (Coffea arabica, Coffea canephora) | Đông Dương, Indonesia, Brazil, Trung Mỹ | Pháp, Hà Lan, Bồ Đào Nha | TK XIX–XX | Đồn điền cà phê Tây Nguyên, Java; lao động cưỡng bức bản địa | Hương đắng của thuộc địa: Cà phê – biểu tượng văn minh châu Âu – lại nảy mầm từ nước mắt người dân thuộc địa. Khi người Pháp đặt ách thống trị lên Việt Nam, họ sớm nhận ra Tây Nguyên là vùng đất “lí tưởng cho nông nghiệp đồn điền”. Từ khoảng năm 1900–1930, các công ti như Công ti Trồng trọt Đắk Lắk (Société des Plantations de Daklak) hay Công ti Nông nghiệp An Nam (Compagnie Agricole de l’Annam) mọc lên dày đặc, với hàng chục ngàn hecta cà phê Arabica và Robusta. Nhưng để có những hạt cà phê xuất khẩu sang Marseille hay Le Havre, người Pháp đã dùng hệ thống lao động cưỡng bức. Phu “mộ” từ Bắc và Trung Kì bị lùa lên cao nguyên, làm việc giữa rừng thiêng nước độc, sốt rét và đòn roi. Những người Ê-đê, Ba-na, Gia-rai mất đất, bị bắt làm công không lương, hoặc bị “khai hoá” bằng bạo lực. Trong chính sách thuộc địa của Pháp, Công giáo La Mã được sử dụng như vỏ bọc tinh thần. Các hội truyền giáo (như Hội Truyền giáo Ngoại quốc Paris) vừa giảng đạo, vừa mở đường cho thương nhân và binh lính, với lí tưởng “mission civilisatrice” – sứ mệnh khai hoá. Nhưng thực chất, như nhà sử học Pierre Brocheux viết, đó là “sự kết hợp giữa cây thánh giá và lưỡi lê – một hình thức đồng hoá tôn giáo phục vụ khai thác thuộc địa.” Cây cà phê thơm, nhưng đất đỏ Tây Nguyên vẫn còn vết máu phu phen. Tách cà phê Paris ngọt ngào, nhưng bên kia địa cầu là tiếng khóc của người bị trị. |
| 4 | Cao su (Hevea) | Congo, Malaysia, Việt Nam | Bỉ, Anh, Pháp | Cuối TK XIX–XX | “Chế độ kinh hoàng Congo” dưới sự thống trị của Leopold II | Cây chảy máu: Cao su nuôi bánh xe đế quốc, đổi lại hàng triệu sinh mạng bản địa bị tàn sát, chặt tay, hành hình. Dưới “chế độ kinh hoàng Congo” của Leopold II, cây cao su đã trở thành chứng nhân câm lặng của một cuộc diệt chủng bị lãng quên. Thân cây chảy nhựa trắng, nhưng đất rừng thì thấm máu đỏ. Người Congo bị buộc phải lấy mủ cao su như nô lệ, và mỗi giọt nhựa là cái giá của một bàn tay bị chặt, một sinh mạng bị huỷ diệt. Nhà vua che giấu lòng tham bằng chiêu bài “khai hoá” và “Công giáo”, đúng như Adam Hochschild viết trong King Leopold’s Ghost (1998) rằng: “Đằng sau chiếc mặt nạ nhân từ là cả một hệ thống cưỡng bức và khủng bố đã huỷ diệt hàng triệu sinh mạng.” Cây cao su, vì thế, không chỉ nuôi lớn nền công nghiệp phương Tây, mà còn nuôi dưỡng lương tâm tội lỗi của chủ nghĩa tư bản châu Âu cuối thế kỉ XIX — thời kì mà lợi nhuận được đo bằng xác người và tiến bộ được xây trên nước mắt kẻ bị trị. Cao su đàn hồi cho bánh xe châu Âu, nhưng không thể đàn hồi cho lương tri nhân loại. |
| 5 | Trà (Camellia) | Ấn Độ, Sri Lanka, Kenya | Anh | TK XIX–XX | Đồn điền Assam, Darjeeling; hệ thống “lao động cu li” | Chén trà đế quốc: Vị trà thanh chát – kí ức của đất cướp, rừng phá, dân nghèo bị giam trong rẫy trà vô tận. |
| 6 | Anh túc (Papaver) | Ấn Độ, Trung Quốc | Anh | TK XIX | Chiến tranh Nha phiến (1839–1842, 1856–1860) | Cây ngủ mê nhân loại: Đế quốc biến cây thuốc thành công cụ diệt vong, đưa dân tộc vào cơn nghiện để mở cửa thị trường. |
| 7 | Ca cao (Theobroma) | Ghana, Bờ Biển Ngà, Brazil | Anh, Pháp, Bồ Đào Nha | TK XIX–XX | Hệ thống “công nhân trẻ em” ở Tây Phi (en) | Cây sô-cô-la đắng: Vị ngọt của Âu châu là nước mắt của trẻ thơ châu Phi – lao động khổ sai bị lãng quên trong bóng tối. |
| 8 | Cọ dầu (Elaeis) | Tây Phi, Malaysia, Indonesia | Anh, Hà Lan | TK XIX–XX | Mở rộng đồn điền dầu cọ ở Malaya, Sumatra | Cây của đế quốc hoá học: Dầu cọ làm sáng xà phòng Anh, nhưng làm tối đất rừng và đời dân bản địa. |
| 9 | Chàm (Indigofera) | Bengal (Ấn Độ), Caribe | Anh | TK XVIII–XIX | “Cuộc khởi nghĩa Nông dân Bengal” (1859–1860, en) | Cây nhuộm trời xanh, nhưng tô đời đen tối: Màu xanh xuất khẩu, còn người dân chết đói vì bị ép bỏ lúa trồng chàm. |
| 10 | Kim ki-na (Cinchona) | Peru, Java, Indonesia | Hà Lan, Anh | TK XIX | “Độc chiếm quinine” chống sốt rét | Cây thuốc của quyền lực: để binh lính trắng không chết nơi rừng nhiệt đới, thực dân chiếm cả cây rừng của thổ dân Andes. |
| 11 | Thùa (Agave) | Tanzania, Brazil, Mexico | Đức, Bồ Đào Nha | TK XIX–XX | “Đồn điền sợi đay Đông Phi” | Cây sợi thừng nô lệ: dây thừng từ sợi sisal – trói cả con trâu, lẫn cuộc đời dân bị cưỡng bức lao động. |
| 12 | Đay (Corchorus) | Bengal (Ấn Độ, Bangladesh) | Anh | TK XIX–XX | Công nghiệp đay Kolkata | Cây bao bì của đế quốc: dân đói ăn, nhưng đất đai bị buộc sản xuất bao tải cho hàng hoá thực dân. |
| 13 | Thuốc lá (Nicotiana) | Philippines, Cuba, Mỹ Latin | Tây Ban Nha | TK XVI–XIX | “Độc quyền thuốc lá Tây Ban Nha ở Philippines” (en) | Cây nghiện và lệ thuộc: khói thuốc lan ra toàn cầu – cũng là khói xám của đế quốc bóc lột dân nghèo. |
| 14 | Gia vị (hồ tiêu, đinh hương, nhục đậu khấu) | Indonesia (Maluku, Banda), Ấn Độ | Hà Lan, Bồ Đào Nha | TK XVI–XVII | “Thảm sát Banda” (1621) bởi Hà Lan (en) | Cây thơm, máu tanh: để giữ độc quyền gia vị, Hà Lan giết cả dân đảo Banda – tội ác mang mùi hương. |
| 15 | Dừa (Cocos) | Philippines, Polynesia, Indonesia | Tây Ban Nha, Hà Lan, Mỹ | TK XIX–XX | “Hợp đồng lao động Dừa” | Cây đa dụng, thân phận nô lệ: dầu dừa nuôi Âu Mỹ, còn người bản địa bị biến thành “người làm thuê trên chính đảo mình”. |
| 16 | Chuối (Musa) | Trung Mỹ, Caribe | Mỹ | TK XIX–XX | “Cộng hoà chuối” – Guatemala, Honduras | Cây vàng giả: chuối vàng óng, nhưng ruộng đồng đẫm máu – biểu tượng của đế quốc kinh tế hiện đại. |
| 17 | Cà phê liberica (Coffea liberica) | Philippines, Tây Phi | Tây Ban Nha, Pháp | TK XIX–XX | Đồn điền nhỏ, giống mất dần do bệnh và chiến tranh | Cây bị lãng quên: giống cà phê bản địa biến mất, như kí ức thuộc địa bị che khuất trong lịch sử. Trong thời kì thuộc địa, đặc biệt ở Philippines (thuộc Tây Ban Nha, sau là Mỹ) và Malaysia – Indonesia (thuộc Hà Lan và Anh), cà phê Liberica được trồng chủ yếu ở các đồn điền nhỏ. Mỗi hộ trồng vài trăm cây; một số khu vực lớn hơn thì bị kiểm soát bởi các công ti thuộc địa như Công ti Đông Ấn Hà Lan. Sự phát triển ban đầu khá mạnh, nhất là ở Batangas (Philippines) và Johor (Malaysia), nơi Liberica trở thành nguồn xuất khẩu chính trong thập niên 1880. Khoảng 1870–1890, bệnh gỉ sắt lá cà phê do nấm Hemileia vastatrix (en) gây ra, bắt nguồn từ Sri Lanka lan sang toàn vùng nhiệt đới. Cả giống Arabica và Liberica đều rất nhạy cảm, dẫn đến sự sụp đổ hàng loạt của đồn điền nhỏ. Ở Sri Lanka, Malaya, Philippines, Java, các vườn cà phê bị phá huỷ gần như hoàn toàn. Ví dụ: Năm 1870–1889, Sri Lanka chuyển toàn bộ từ cà phê sang trồng trà – mở đầu “kỉ nguyên trà Ceylon”. Năm 1891, Batangas báo cáo 90% cây Liberica bị chết vì bệnh. Đây chính là thảm hoạ sinh học toàn cầu đầu tiên của ngành cà phê, được các nhà sử học nông nghiệp gọi là “Thảm họa gỉ sắt cà phê”. Sau khi vượt qua dịch bệnh phần nào, các vùng trồng cà phê lại tiếp tục suy tàn do chiến tranh. Thế chiến I (1914–1918) và Thế chiến II (1939–1945) khiến nhiều vùng đồn điền bị bỏ hoang, chuỗi cung ứng gãy đổ, và lao động bản địa bị trưng dụng hoặc chết trong chiến trận. Philippines: Chiến tranh Mỹ–Tây Ban Nha (1898), rồi Chiến tranh Thái Bình Dương (1941–1945) tàn phá toàn bộ vùng Batangas – Lipa, nơi từng là “vương quốc Liberica”. Malaysia – Indonesia: Chiến tranh giành độc lập (1945–1949) khiến nhiều đồn điền thuộc Hà Lan bị đốt phá, cây trồng bỏ hoang. |
| 18 | Va-ni (Vanilla) | Madagascar, Comoros | Pháp | TK XIX–XX | Độc quyền vanilla Pháp ở Madagascar | Cây hương của khổ cực: mỗi bông vanilla là mồ hôi, nước mắt, và nợ nần triền miên của nông dân đảo quốc. |
| 19 | Hồng hoa (Carthamus) | Bắc Phi, Tây Á | Pháp, Anh | TK XIX | Xuất khẩu phẩm nhuộm | Cây vàng nhưng phai sắc: không đem lại vinh quang, chỉ thêm nghèo đói khi ruộng lúa biến thành màu nhuộm cho Âu châu. |
| 20 | Lúa gạo bản địa bị thay thế (en) | Đông Dương, Đông Phi | Pháp, Anh, Bỉ | TK XIX–XX | Chính sách “cây công nghiệp thay cây lương thực” | Cây sống thành cây chết: lúa bản địa mất đất, dân bản địa mất bát cơm — hậu quả của “vàng xanh” thuộc địa. |
Chủng loại chủ yếu
[sửa | sửa mã nguồn]Thuật ngữ “cây trồng” trong nông nghiệp được hiểu là toàn bộ các loài thực vật được con người gieo trồng với mục đích sản xuất lương thực, thực phẩm hoặc hàng hoá kinh tế. Trong đó, các loại cây trồng có thể ăn được là nguồn cung cấp lương thực cơ bản của nhân loại. Nói một cách tổng quát, đó là những loài thực vật có thể được trồng trên diện tích rộng hoặc thu hoạch với quy mô lớn, dùng để kinh doanh thương mại hoặc phục vụ nhu cầu lương thực, chẳng hạn như ngũ cốc, rau cải, bông, lanh và nhiều loài khác.
- Cây lương thực
- Bao gồm: lúa nước, ngô, các loại đậu, khoai củ, đại mạch, đậu tằm và lúa mì.
- Đây là nhóm cây cung cấp năng lượng chủ yếu cho con người và là nền tảng của an ninh lương thực toàn cầu.
- Cây lấy dầu
- Chủ yếu gồm: hạt có dầu, cải thìa, cải bẹ xanh, lạc (đậu phộng), vừng (mè), gai đay và hướng dương.
- Nhóm cây này cung cấp nguồn dầu ăn, nguyên liệu công nghiệp, và nhiên liệu sinh học.
- Cây rau cải
- Gồm nhiều loại phổ biến như: củ cải, cải thảo, cần tây, hẹ, tỏi, hành, cà rốt, dưa gang, cúc vu, đậu kiếm, rau mùi, xà lách, rau kim châm, ớt, dưa chuột, cà chua, v.v.
- Đây là nhóm cây trồng cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ, có vai trò thiết yếu trong dinh dưỡng con người.
- Cây ăn quả
- Bao gồm nhiều giống như: lê, mơ xanh, táo, đào, hạnh, óc chó, mận, anh đào, dâu tây, táo dại, táo tàu, v.v.
- Nhóm này đóng vai trò quan trọng trong kinh tế nông nghiệp, đặc biệt trong thị trường xuất khẩu nông sản.
- Cây ăn quả hoang dã
- Gồm: lê chua, hạnh rừng, đào lông, táo núi, anh đào lông, cây hắc mai biển, v.v.
- Nhiều loài trong nhóm này hiện được khai thác cho dược liệu hoặc lai tạo giống mới có khả năng chống chịu tốt với điều kiện khắc nghiệt.
- Cây làm thức ăn gia súc
- Bao gồm: ngô, phân xanh, cây tử vân anh và nhiều loài họ đậu khác.
- Đây là nhóm cây cung cấp dinh dưỡng cho chăn nuôi và đóng vai trò quan trọng trong hệ thống nông nghiệp tuần hoàn.
- Cây dược liệu
- Gồm nhiều loài quý như: nhân sâm, đương quy, kim ngân hoa, bạc hà, ngải cứu, v.v.
- Nhóm cây này là nguồn dược liệu truyền thống phục vụ y học cổ truyền phương Đông và ngành dược liệu hiện đại.
Phòng trừ sâu bệnh hại cây trồng
[sửa | sửa mã nguồn]Vào tháng 4 và tháng 5 hằng năm, đây là giai đoạn sinh trưởng quan trọng của nhiều loại cây trồng: lúa mì đang bước vào thời kì đẻ nhánh – làm đòng, cây ăn quả bắt đầu ra hoa, và rau màu sinh trưởng mạnh. Cũng chính trong thời điểm này, công tác phòng chống sâu bệnh trở nên then chốt đối với việc bảo vệ năng suất mùa vụ.
Phòng trừ sâu bệnh trên cây lúa mì
[sửa | sửa mã nguồn]Tại các vùng trọng điểm sản xuất lúa mì, cần tận dụng thời tiết nắng ráo, huy động nông dân tập trung phòng trừ các loại bệnh – hại phổ biến và dễ phát sinh, như bệnh gỉ sắt sọc (en), bệnh phấn trắng (en), và nha trùng hại lúa mì. Đồng thời, cần tăng cường sức chống chịu của cây, bảo đảm an toàn sinh trưởng cho lúa mì. Khi vụ trổ bông cận kề, nên hướng dẫn nông dân chọn lựa hợp lí và phối hợp hiệu quả các loại thuốc trừ sâu, thuốc trừ nấm, chất điều tiết sinh trưởng thực vật, và vi lượng phân bón lá để phun xịt đồng loạt trên ruộng, giúp phòng ngừa và giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh, gió nóng khô và ngã đổ. Ngoài ra, phun thêm chế phẩm tăng cường trổ bông có thể kích thích chức năng sinh lí của cây trồng, cải thiện quá trình thụ phấn và thụ tinh, tăng trọng lượng hạt, nâng cao năng suất, và đảm bảo lúa mì phát triển ổn định, khoẻ mạnh.
Phòng trừ sâu bệnh trên cây ăn quả
[sửa | sửa mã nguồn]Ở các vùng trọng điểm trồng cây ăn quả, cần tập trung phòng chống bệnh thối rễ (còn gọi là bệnh mục thân, en). Nông dân nên bôi thuốc bảo vệ thân cây để khử trùng – tiêu nấm ngay từ đầu vụ, ngăn ngừa mầm bệnh phát sinh và đảm bảo an toàn sinh trưởng lâu dài cho cây trồng. Song song đó, cần hướng dẫn nông dân thực hiện nhiều biện pháp chống rét, bảo vệ hoa và quả non, đặc biệt trong thời gian nở hoa dễ bị sương giá. Với những cây đã bị tổn thương do rét, nên cắt bỏ cành và hoa bị hại, kết hợp bón phân, tưới nước hoặc phun phân bón lá để phục hồi sức sinh trưởng và tăng cường khả năng chống chịu của cây.
Phòng trừ sâu bệnh trên rau màu
[sửa | sửa mã nguồn]Tại các vùng chuyên canh rau, cần tăng cường quản lí nhà lưới – nhà màng, chủ động phòng ngừa các bệnh hại chính, gồm: bệnh mốc xám, bệnh phấn trắng, bệnh sương mai (en), bệnh đốm lá (en), và bệnh thối nhũn – thối rễ. Các biện pháp chủ yếu gồm:
- Điều chỉnh nhiệt độ và tăng cường ánh sáng trong nhà trồng để tránh hiện tượng rau bị rét hoặc nhiễm bệnh do ẩm thấp kéo dài.
- Nâng cao sức đề kháng của cây trồng bằng cách tưới nước hợp lý, thu hoạch quả sớm, và phun phân bón lá ngay khi thời tiết chuyển nắng, nhằm thúc đẩy sinh trưởng khoẻ mạnh và tăng sức chống chịu tự nhiên.
- Phòng bệnh sớm, hạn chế lây lan bằng cách sử dụng thuốc dạng xông khói hoặc dạng bột, giúp giảm độ ẩm trong nhà trồng và ngăn chặn sự lan rộng của mầm bệnh.
Cần tăng cường công tác giám sát sâu bệnh, theo dõi chặt chẽ diễn biến phát sinh dịch hại, và kịp thời tổ chức phòng trừ trên diện rộng khi có dấu hiệu bùng phát.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "crop". Merriam-Webster Dictionary. Truy cập ngày 20 tháng 6 năm 2017.
- ^ "Cây trồng nông nghiệp". ngày 20 tháng 11 năm 2006. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 6 năm 2015. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2025.
- ^ Kremer M. Population Growth and Technological Change: One Million B.C. to 1990. Q J Econ. 1993;108(3):681-716.
- ^ Vasey D. An Ecological History of Agriculture: 10,000 B.C. - A.D. 10,000. Ames, Iowa: Iowa State University Press; 1992.
- ^ a b c Tannai, Alexandre, 2014. Histoire des agricultures: de la première révolution agricole à nos jours. Saint-Denis: Édilivre. ISBN 9782332645418
- ^ Pryor LF. The invention of the plow. Comp Stud Soc Hist. 1985;27(4).
- ^ Ferault, Christian et Le Chatelier, Denis, 2009. Une histoire des agricultures. Paris: Éditions France Agricole. ISBN 9782855571645.
Nguồn tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]
Bài viết này có chứa văn bản từ một tác phẩm có nội dung tự do. Dưới giấy phép CC BY-SA IGO 3.0 (license statement/permission). Văn bản lấy từ World Food and Agriculture – Statistical Yearbook 2023, FAO, FAO.
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]- Sleper, David A.; Poehlman, John M. (2006). Lai tạo và chọn giống cây trồng trên đồng ruộng (Breeding Field Crops). Blackwell Publishing. ISBN 9780813824284. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2011.
Từ khóa » Cây Trồng
-
16 Loại Cây Trồng Trong Nước Siêu Dễ Sống Cho Nhà Thêm Tươi Mát
-
Trung Tâm Giống Cây Trồng Nông Nghiệp Việt- Học Viện Nông ...
-
Cẩm Nang Cây Trồng
-
Shop Cây Trồng | Chuyên Cung Cấp Các Loại Đá Cao Cấp Cho ...
-
Top 20 Loại Cây Trồng Trong Nhà Có ý Nghĩa Phong Thủy Tốt Nhất
-
18 Loại Cây Trồng Trong Nhà Tốt Nhất Cho Gia đình Và Văn Phòng
-
Top Cây Trồng Sân Thượng Chịu Nắng, Dễ Trồng Xanh Mướt
-
Cây Trồng đặc Biệt | Syngenta
-
Công Ty Cổ Phần Giống Cây Trồng Đ.H Nông Nghiệp 1
-
37 MẸO VẶT CÂY TRỒNG GIÚP KHU VƯỜN CỦA BẠN TĂNG ...
-
Cây Trồng - Sở Nông Nghiệp & PTNT
-
Công Ty Cổ Phần Giống Cây Trồng Miền Nam - SSC
-
Phát Triển Các Cây Trồng Chủ Lực - Báo Thanh Hóa