Cây Viết Chì In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cây viết chì" into English
pen, pencil are the top translations of "cây viết chì" into English.
cây viết chì + Add translation Add cây viết chìVietnamese-English dictionary
-
pen
nounwriting tool
en.wiktionary.org -
pencil
nounCha mong đợi con làm gì, quản lý Barb bằng một cây viết chì?
What do you expect me to do, run the Barb with a pencil?
GlosbeResearch
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cây viết chì" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cây viết chì" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Viết Chì Trong Tiếng Anh
-
CÂY BÚT CHÌ In English Translation - Tr-ex
-
BÚT CHÌ - Translation In English
-
Bút Chì Trong Tiếng Anh Đọc Là Gì
-
Cây Bút Chì Tiếng Anh Là Gì
-
Viết Chì Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Bút Chì Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Top 18 Cây Bút Chì Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - MarvelVietnam
-
Top 19 Cây Bút Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Nghĩa Của Từ Cây Bút Bằng Tiếng Anh
-
Cây Bút Chì Tiếng Anh Là Gì
-
Bút Chì Tiếng Anh Là Gì - R