CD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- Have you heard their latest CD?
- I've got the Mozart Requiem on CD.
- She spends all her spare cash on CDs.
- audio guide
- audiobook
- autotune
- backing track
- Blu-ray
- disc
- disk
- flip side
- live vlog
- LP
- mashup
- mixtape
- multi-disc
- multitrack
- recording
- video diary
- videographer
- videography
- vinyl
- vlog
CD | Từ điển Anh Mỹ
CDnoun [ C ] Add to word list Add to word list abbreviation for compact disc (= small, plastic disk with a metal surface on which information or sound is recorded): I bought a new CD player. (Định nghĩa của CD từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)CD | Tiếng Anh Thương Mại
CDnoun [ C ] uk /ˌsiːˈdiː/ us Add to word list Add to word list IT abbreviation for compact disc: a small plastic disc on which data or music is stored: on CD The user manual is on CD. BANKING, FINANCE abbreviation for certificate of deposit (Định nghĩa của CD từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của CD là gì?Bản dịch của CD
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 雷射唱片,光碟(compact disc的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 激光唱片,光盘(compact disc的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada de "compact disc":, disco compacto, CD… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha CD, CD [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt đĩa compact… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý コンパクトディスク、CD, CD… Xem thêm CD, üzerine kayıt yapılabilen küçük disk… Xem thêm CD [masculine], CD, disque compact… Xem thêm CD… Xem thêm cd… Xem thêm CD (kompaktní disk)… Xem thêm CD, compactdisk… Xem thêm CD… Xem thêm แผ่นซีดี… Xem thêm kompakt, płyta kompaktowa… Xem thêm cd… Xem thêm cakera padat… Xem thêm Compact Disc… Xem thêm CD [masculine], CD-plate, kompaktplate… Xem thêm 시디… Xem thêm компакт-диск… Xem thêm CD… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
CCO CCS CCTV CCU CD CD burner CD player CD writer CD-ROM {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của CD
- CD-RW
- CD-ROM
- Cd, at cadmium
- cd, at candela
- CD, at certificate of deposit
- CD burner
- CD player
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Kinh doanh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add CD to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm CD vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cd Là Gì
-
CD – Wikipedia Tiếng Việt
-
CD Là Viết Tắt Của Từ Gì? Tìm Hiểu đa Dạng Khái Niệm Về CD
-
Nghĩa Của Từ " Cđ Là Gì Facebook, Ci/Cd Là Gì
-
CD Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
CD Là Gì? -định Nghĩa CD | Viết Tắt Finder
-
Đĩa CD Là Gì? Công Dụng Và Phân Loại đĩa CD - Wiki Máy Tính
-
Cđ Là Gì Facebook - Cộng đồng In ấn
-
Certificate Of Deposit (CD) Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Cd La Gì Facebook
-
Cd Là Gì - Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Cd Là Chất Gì? Tác Hại Của Cd đối Với Sức Khỏe Con Người - Eco248
-
Cd Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Cd Là Gì
-
CD Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Từ điển Số