Cementing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ cementing tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm cementing tiếng Anh cementing (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ cementing

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

cementing tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cementing trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cementing tiếng Anh nghĩa là gì.

cementing* danh từ- sự gắn xi măng- sự thấm các boncement /si'ment/* danh từ- xi-măng- chất gắn (như xi-măng)- bột hàn răng- (giải phẫu) xương răng- (kỹ thuật) bột than để luyện sắt- (nghĩa bóng) mối liên kết, mối gắn bó* ngoại động từ- trát xi-măng; xây bằng xi-măng- hàn (răng)- (kỹ thuật) luyện (sắt) bằng bột than, cho thấm cacbon ủ- (nghĩa bóng) thắt chắc, gắn bó=to cement the friendship+ thắt chặt tình hữu nghị

Thuật ngữ liên quan tới cementing

  • pommeled tiếng Anh là gì?
  • dog's-tongue tiếng Anh là gì?
  • ivory tiếng Anh là gì?
  • linguals tiếng Anh là gì?
  • plastogen tiếng Anh là gì?
  • pooped out tiếng Anh là gì?
  • frisker tiếng Anh là gì?
  • ore tiếng Anh là gì?
  • cossets tiếng Anh là gì?
  • photocomposer tiếng Anh là gì?
  • parley tiếng Anh là gì?
  • Leveraged buy out (LBO) tiếng Anh là gì?
  • uncongenial tiếng Anh là gì?
  • miffing tiếng Anh là gì?
  • parings tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cementing trong tiếng Anh

cementing có nghĩa là: cementing* danh từ- sự gắn xi măng- sự thấm các boncement /si'ment/* danh từ- xi-măng- chất gắn (như xi-măng)- bột hàn răng- (giải phẫu) xương răng- (kỹ thuật) bột than để luyện sắt- (nghĩa bóng) mối liên kết, mối gắn bó* ngoại động từ- trát xi-măng; xây bằng xi-măng- hàn (răng)- (kỹ thuật) luyện (sắt) bằng bột than, cho thấm cacbon ủ- (nghĩa bóng) thắt chắc, gắn bó=to cement the friendship+ thắt chặt tình hữu nghị

Đây là cách dùng cementing tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cementing tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

cementing* danh từ- sự gắn xi măng- sự thấm các boncement /si'ment/* danh từ- xi-măng- chất gắn (như xi-măng)- bột hàn răng- (giải phẫu) xương răng- (kỹ thuật) bột than để luyện sắt- (nghĩa bóng) mối liên kết tiếng Anh là gì? mối gắn bó* ngoại động từ- trát xi-măng tiếng Anh là gì? xây bằng xi-măng- hàn (răng)- (kỹ thuật) luyện (sắt) bằng bột than tiếng Anh là gì? cho thấm cacbon ủ- (nghĩa bóng) thắt chắc tiếng Anh là gì? gắn bó=to cement the friendship+ thắt chặt tình hữu nghị

Từ khóa » Trát Xi Măng Tiếng Anh Là Gì