CENT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- When he arrived in America he didn't have a cent.
- On the foreign exchanges the pound rose two cents against the dollar to $1.52.
- The accounts department is niggling me for ten cents they say I owe them.
- buck
- C-note
- dime
- dollar
- dollar bill
- dollar sign
- double eagle
- G, g
- greenback
- nickel
- penny
- quarter
- smacker
- toonie
- two bits
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Currencies (Định nghĩa của cent từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)cent | Từ điển Anh Mỹ
centnoun [ C ] us /sent/ Add to word list Add to word list a unit of money worth 1/100 of a dollar: The newspaper costs 50 cents. (Định nghĩa của cent từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)cent | Tiếng Anh Thương Mại
centnoun [ C ] uk /sent/ us Add to word list Add to word list MONEY a unit of money worth 0.01 of the main unit of many currencies including the US dollar and the euro, or a coin with this value: Directors announced a quarterly cash dividend of 78 cents per share. (Định nghĩa của cent từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Các ví dụ của cent
cent The squatters gained titles to 10-25 cents (1acre is equal to 100 cents) of land together with the hut. Từ Cambridge English Corpus Bones went for a quarter; slices of his heart and liver were cheaper at ten cents each. Từ Cambridge English Corpus The narrow accent range (361 cents) is within a standard deviation of the mean falling pitch change produced by 1;0-1; 2 children. Từ Cambridge English Corpus There is no authority to fix any wage above 40 cents an hour or to establish any workweek shorter than 40 hours. Từ Cambridge English Corpus When adjacent brands are compared, the price difference is only 5 cents. Từ Cambridge English Corpus The small denominations were still called pence and not cents as they did not represent decimal fractions. Từ Cambridge English Corpus Dollars, dimes, cents and milles were often recorded by separation with dots or lines. Từ Cambridge English Corpus They dropped to between 25 and 30 cents at the end of 1931 and were lowered to 20-25 cents in mid1932. Từ Cambridge English Corpus I'm not paying eighty-five cents for a stinking soda. Từ Cambridge English Corpus In 1882, as part of an overall revision, sugar tariffs were modified to a specific duty of five cents per kilogramme. Từ Cambridge English Corpus Actually, the tempered fifth and fourth (700 and 500 cents) do not differ that much from their pure analogs (702 and 498 cents, correspondingly). Từ Cambridge English Corpus The price discount for random-weight produce is particularly noticeable for strawberries (74 cents per pound), peppers ($1.18) and tomatoes ($1.01). Từ Cambridge English Corpus Respondents with postgraduate degrees were willing to pay a median of 56 cents less than respondents without schooling beyond high school. Từ Cambridge English Corpus Compared with the low-income group, those with annual household incomes above $75,000 would pay a median of 29 cents less. Từ Cambridge English Corpus Each dollar of capital gains will increase surplus assets somewhere between 20 cents and a dollar. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của cent Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của cent là gì?Bản dịch của cent
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 美分, 分幣, 歐分… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 美分, 分币, 欧分… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha céntimo, centavo [masculine], céntimo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha centavo, cêntimo, centavo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt đồng xu… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý सेंट… Xem thêm セント(米国、オーストラリアなどの最小貨幣単位), セント… Xem thêm sent, paranın küçük birimi, ABD dolarının yüzde biri… Xem thêm cent [masculine], centime… Xem thêm cèntim… Xem thêm cent… Xem thêm ஒரு டாலரின் 0.01 மதிப்புடைய பணத்தின் ஒரு அலகு அல்லது இதற்க்கு இணையான மதிப்பைக் கொண்ட நாணயம், ஒரு யூரோவின் 0.01 மதிப்புள்ள பணத்தின் ஒரு அலகு… Xem thêm सेंट, एक डॉलर का सौवाँ हिस्सा या सौवें हिस्से के बराबर का सिक्का, यूरो का सौवाँ हिस्सा… Xem thêm સેન્ટ… Xem thêm cent… Xem thêm cent… Xem thêm duit syiling… Xem thêm der Cent… Xem thêm cent [masculine], cent, 1/100… Xem thêm سینٹ (ایک ڈالر کا سوواں حصہ), سینٹ (یورو کا سوواں حصہ)… Xem thêm цент… Xem thêm సెంట్, డాలర్లో కానీ మరొక నాణెంలో కానీ 100వ భాగం విలువ ఉన్న నాడెం, యూరోలో 100 వ భాగం… Xem thêm সেন্ট, ডলারের ০.০১ শতাংশ মূল্যের একক বা ওই মূল্যের মুদ্রা, ইউরোর ০.০১ শতাংশ মূল্যের একক… Xem thêm cent… Xem thêm sen… Xem thêm เหรียญที่มีค่าหนึ่งในร้อยของหน่วยเงินตรา… Xem thêm cent… Xem thêm 센트… Xem thêm centesimo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
censured censuring census census tract cent centaur centavo BETA centenarian centenary {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của cent
- percent
- ten-cent store
- percent positive
- per cent, at percent
- ten-cent store, at dime store
- ten-cent store, at five and dime
- not a red cent idiom
- not a red cent idiom
Từ của Ngày
frictionless
UK /ˈfrɪk.ʃən.ləs/ US /ˈfrɪk.ʃən.ləs/without any friction (= the force that makes it difficult for an object to slide across or move through something)
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Kinh doanh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add cent to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm cent vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cent Viết Tắt La Gì
-
Cent Là Gì? Ý Nghĩa Của Thuật Ngữ Cent Trong Giới LGBT
-
Cent (tiền Tệ) – Wikipedia Tiếng Việt
-
CENT Là Gì? -định Nghĩa CENT | Viết Tắt Finder - Abbreviation Finder
-
CENTS Là Gì? -định Nghĩa CENTS | Viết Tắt Finder
-
Cent Là Gì? Cent Nghĩa Là Gì Trong LGBT Và Tiền Tệ?
-
Cent Là Gì? Ý Nghĩ Của Thuật Ngữ Giới LGBT - OLP Tiếng Anh
-
Cent Là Gì? Cent Nghĩa Là Gì Trong LGBT Và Tiền Tệ? - Mê Nhà Đẹp
-
Cent Là Gì - #g30096 Các Bạn Bot Nghĩ Sao Về Cent Hay
-
Cent Là Gì? Cent Nghĩa Là Gì Trong LGBT Và Tiền Tệ? - Thời Đại Hải Tặc
-
Cent Là Gì? Cent Nghĩa Là Gì Trong LGBT Và Tiền Tệ? - Tass Care
-
Cent Là Gì Lgbt Hà Nội - Phân Loại Gay Như Thế Nào Ạ - In4tintuc
-
Cent Là Gì? Cent Nghĩa Là Gì Trong LGBT Và Tiền Tệ? - GIA CÔNG REAL
-
Cent Là Gì, Nghĩa Của Từ Cent | Từ điển Anh - Việt
-
Cách đọc Và Viết Số Tiền Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh