Centimet Sang Bãi (cm Sang Yd) - Công Cụ Chuyển đổi

M Multi-converter.com EnglishAfrikaansAzərbaycanČeskéDanskDeutscheEspañolEestiSuomiFrançaisHrvatskiMagyarBahasa IndonesiaItalianoLietuviųLatviešuMalteseNederlandsNorskPolskiPortuguêsRomânSlovenskýSlovenščinaSrpskiSvenskaTürkmençeTürkTiếng ViệtعربياردوفارسیעִברִיתбеларускібългарскиΕλληνικάગુજરાતીहिंदी日本のქართულიҚазақ한국의русскийతెలుగుไทยукраїнський中國
  1. Multi-converter.com
  2. /
  3. Công cụ chuyển đổi độ dài
  4. /
  5. Centimet sang Bãi
Centimet sang BãiChuyển đổi cm sang yd centimet angstromchândặmdecimeterdekameterfurlonggiải đấuhải lýhectometerinchki lô métkiloparseckiloyardliên đoàn hàng hảiliên đoàn hàng hải (vương quốc anh)máy đo nhiệt độmegametermegaparsecmétmicroinchmicrometmicronsmilimétnanometngười giễu cợtnhững năm ánh sángnữ tínhphân tích cú phápđiểm ảnhđơn vị thiên văn bãi angstromchândặmdecimeterdekameterfurlonggiải đấuhải lýhectometerinchki lô métkiloparseckiloyardliên đoàn hàng hảiliên đoàn hàng hải (vương quốc anh)máy đo nhiệt độmegametermegaparsecmétmicroinchmicrometmicronsmilimétnanometngười giễu cợtnhững năm ánh sángnữ tínhphân tích cú phápđiểm ảnhđơn vị thiên văn Rõ ràng Rõ ràngHoán đổi Hoán đổi Hoán đổi Thay đổi thành Bãi sang Centimet Chia sẻ Chia sẻ:

Cách chuyển đổi Centimet sang Bãi

1 [Centimet] = 0.010936132983377 [Bãi] [Bãi] = [Centimet] / 91.44 Để chuyển đổi Centimet sang Bãi chia Centimet / 91.44.

Ví dụ

13 Centimet sang Bãi 13 [cm] / 91.44 = 0.1421697287839 [yd]

Bảng chuyển đổi

Centimet Bãi
0.01 cm0.00010936132983377 yd
0.1 cm0.0010936132983377 yd
1 cm0.010936132983377 yd
2 cm0.021872265966754 yd
3 cm0.032808398950131 yd
4 cm0.043744531933508 yd
5 cm0.054680664916885 yd
10 cm0.10936132983377 yd
15 cm0.16404199475066 yd
50 cm0.54680664916885 yd
100 cm1.0936132983377 yd
500 cm5.4680664916885 yd
1000 cm10.936132983377 yd

Thay đổi thành

Centimet sang MicrometCentimet sang MilimétCentimet sang DecimeterCentimet sang NanometCentimet sang ChânCentimet sang InchCentimet sang MicronsCentimet sang Điểm ảnhCentimet sang MétCentimet sang AngstromCentimet sang Nữ tínhCentimet sang Máy đo nhiệt độCentimet sang MicroinchCentimet sang KiloparsecCentimet sang MegaparsecCentimet sang Những năm ánh sángCentimet sang DekameterCentimet sang HectometerCentimet sang FurlongCentimet sang KiloyardCentimet sang Ki lô métCentimet sang DặmCentimet sang Hải lýCentimet sang Giải đấuCentimet sang Liên đoàn hàng hảiCentimet sang Liên đoàn hàng hải (Vương quốc Anh)Centimet sang MegameterCentimet sang Người giễu cợtCentimet sang Đơn vị thiên vănCentimet sang Phân tích cú pháp Độ dài Độ dài Khu vực Khu vực Trọng lượng Trọng lượng Khối lượng Khối lượng Thời gian Thời gian Tốc độ Tốc độ Nhiệt độ Nhiệt độ Số Số Kích thước dữ liệu Kích thước dữ liệu Băng thông dữ liệu Băng thông dữ liệu Áp suất Áp suất Góc Góc Năng lượng Năng lượng Sức mạnh Sức mạnh Điện áp Điện áp Tần suất Tần suất Buộc Buộc Mô-men xoắn Mô-men xoắn

Từ khóa » đổi Cm Ra Yds