Centimet Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "centimet" thành Tiếng Anh
centimetre là bản dịch của "centimet" thành Tiếng Anh.
centimet + Thêm bản dịch Thêm centimetTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
centimetre
nounChỉ cao vài centimet, chúng được gọi là Aglaophyton.
Just a few centimetres tall, they're called Aglaophyton.
glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " centimet " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "centimet" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đẹp Từng Centimet Tiếng Anh Là Gì
-
đẹp Từng Centimet Dịch - I Love Translation
-
Đẹp Từng Centimet – Wikipedia Tiếng Việt
-
TỪNG CENTIMET Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
[CHẤT TỪNG CENTIMET] ;)... - Tiếng Anh Giao Tiếp Langmaster
-
Giải Mã Hiện Tượng “Đẹp Từng Centimet”
-
Đẹp Từng Centimet - Wiki Tiếng Việt 2022 - Du Học Trung Quốc
-
Vai Diễn đẹp Nhưng Thiếu ấn Tượng Của Tăng Thanh Hà - VnExpress
-
[PDF] DỊCH TÊN PHIM VIỆT SANG TIẾNG NƯỚC NGOÀI - ULIS Repository
-
Tăng Thanh Hà Sexy Với 'Đẹp Từng Centimet' - VnExpress Giải Trí
-
Đẹp Từng Centimet - Tiền Phong
-
Happy Women's Day 2022 - Em Đẹp Từng Centimet - HPT
-
Dep Tung Centimet - Tin Tức Tức Online 24h Về đẹp Từng Centimet
-
Biến Hà Nội Xấu Cả Kilomet Thành đẹp Từng Centimet - Báo Thanh Niên
-
Hậu Trường "Đẹp Từng Centimet" - Báo Thanh Niên
-
“Đẹp Từng Centimet”- Hài Và Lãng Mạn! | VOV.VN