Cereal | Định Nghĩa Trong Từ điển Essential Tiếng Anh Mỹ
Có thể bạn quan tâm
cereal
noun us /ˈsɪər·i·əl/ Add to word list Add to word list a plant that is grown to produce grain for food A2 a food that is made from grain and eaten with milk, especially in the morning: breakfast cereals(Định nghĩa của cereal từ Từ điển thu nhỏ Thông dụng Webster © Cambridge University Press)
Bản dịch của cereal
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 穀類植物,穀物, (尤指早上加牛奶食用的)穀類食物… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 谷类植物,谷物, (尤指早晨加牛奶食用的)谷类食物… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cereal, cereales, cereales [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha cereal, cereal matinal, cereal [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt ngũ cốc, đồ ăn từ ngũ cốc… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अन्नधान्य, (गहू तांदूळ इ.) धान्य, सिरियल… Xem thêm シリアル, 穀物… Xem thêm tahıl, tahıl gevreği, gevrek… Xem thêm céréale [feminine], cereal, céréalier… Xem thêm cereals, cereal… Xem thêm graan, graanproduct… Xem thêm தானியங்களை உற்பத்தி செய்ய வளர்க்கப்படும் ஒரு தாவரம், தானியத்திலிருந்து தயாரிக்கப்பட்டு பாலுடன் காலையில் சாப்பிடப்படும் உணவு… Xem thêm अनाज, एक भोजन जो अनाज से बना होता है और दूध के साथ खाया जाता है, खासकर सुबह में… Xem thêm ખાદ્યાન્ન, ખાદ્યાન્નમાંથી બનાવેલો ખોરાક જે દૂધ સાથે ખાવામાં આવે છે, વિશેષ કરીને સવારમાં.… Xem thêm kornsort, korn-, morgenmadsprodukt… Xem thêm spannmål, brödsäd, flingor… Xem thêm bijirin, bijirin sarapan… Xem thêm die Getreidearten (pl.), das Müsli… Xem thêm frokostblanding [masculine], korn, frokostblanding… Xem thêm اناج, اناج کا کھانا, غذائی اجناس کا کھانا… Xem thêm хлібні злаки, каша… Xem thêm ధాన్య, ధాన్యం నుండి తయారైన మరియు పాలతో తినే ఆహారం, ముఖ్యంగా ఉదయం… Xem thêm দানা শস্যের গাছ, দানা শস্য (ওটস, গম… Xem thêm obilí, snídaně z obilovin… Xem thêm biji-bijian, makanan pagi terbuat dari biji-bijian… Xem thêm ธัญพืช, อาหารเช้าที่ทำจากธัญพืช… Xem thêm zboże, płatki (zbożowe ), płatki na mleku… Xem thêm 시리얼, 곡식을 생산하는 작물… Xem thêm cereali, cereale… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
centimeter central central heating century cereal ceremony certain certainly certificate {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh Mỹ EssentialBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Mỹ Essential Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add cereal to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm cereal vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cereal Nhỏ
-
93 Cereal Packaging ý Tưởng | Thiết Kế, Bao Bì đồ Uống ... - Pinterest
-
012200113 – CEREAL Vietnam
-
Occurrence Of Emerging Mycotoxins In Cereals And Cereal ... - PubMed
-
Ngũ Cốc Nho Khô Kellogg's Raisin Bran Cereal - Thích Xài Hàng Mỹ
-
Sữa - Ngũ Cốc Cho Bé, Milk - Cereal, Carrot, 6 - 36 Months (250g)
-
Sữa & Ngũ Cốc Cho Bé, Milk & Cereal, Carrot, 6 - 36 Months (250g)
-
Occurrence Of Emerging Mycotoxins In Cereals And ... - ResearchGate
-
03 Gói Nhỏ 30g Ngũ Cốc Hòa Tan Day To Day Trần Quang Instant ...
-
Cereal Cream - Chốn Nhỏ Cho Bé Trộn - Halaman Utama | Facebook
-
Search Results - =đặt Cược Lớn Và Nhỏ【】Đăng Nhập ...
-
Cereal Cream - Chốn Nhỏ Cho Bé Trộn | Facebook
-
Tạp Chí Cereal Giá Rẻ - Ship Hàng Toàn Quốc - Sạp Báo Nhỏ