Cerezo Osaka Câu Lạc Bộ Bóng đá - Soccer Wiki
Có thể bạn quan tâm
Cerezo Osaka Đóng góp 

Ngôn ngữ

Biệt danh: Sakura
Tên thu gọn: C Osaka
Tên viết tắt: CER
Năm thành lập: 1993
Sân vận động: Nagai Stadium (50,000)
Giải đấu: J1 League
Địa điểm: Osaka
Quốc gia: Nhật

Huấn luyện viên
Arthur Papas
Tuổi: 45
Cerezo Osaka Đội hình
| # | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | ![]() | Shinji Kagawa | TV,AM(C) | 36 | 80 |
| 6 | ![]() | Kyohei Noborizato | HV,DM,TV(T) | 35 | 81 |
| 21 | ![]() | Jin-Hyeon Kim | GK | 38 | 80 |
| 35 | ![]() | Kyohei Yoshino | HV(C) | 31 | 78 |
| 27 | ![]() | Dion Cools | HV(PTC),DM,TV(PT) | 29 | 82 |
| 0 | ![]() | Kosuke Nakamura | GK | 30 | 78 |
| 55 | ![]() | Vitor Bueno | AM(PTC),F(PT) | 31 | 81 |
| 77 | ![]() | Lucas Fernandes | TV(PT),AM(PTC) | 31 | 83 |
| 13 | ![]() | Motohiko Nakajima | TV,AM,F(C) | 26 | 80 |
| 44 | ![]() | Shinnosuke Hatanaka | HV(C) | 30 | 82 |
| 2 | ![]() | Takumi Nakamura | HV,DM,TV(P) | 24 | 77 |
| 11 | ![]() | Thiago Andrade | AM,F(PT) | 25 | 80 |
| 5 | ![]() | Hinata Kida | DM,TV(C) | 25 | 78 |
| 10 | ![]() | Shunta Tanaka | HV,DM(C) | 28 | 82 |
| 66 | ![]() | Ayumu Ohata | HV,DM,TV(T) | 24 | 79 |
| 31 | ![]() | Rikito Inoue | HV(C) | 28 | 78 |
| 7 | ![]() | Satoki Uejo | AM,F(C) | 28 | 80 |
| 0 | ![]() | Solomon Sakuragawa | F(C) | 24 | 77 |
| 1 | ![]() | Koki Fukui | GK | 30 | 80 |
| 48 | ![]() | Masaya Shibayama | TV(PT),AM(PTC) | 23 | 78 |
| 0 | ![]() | Rui Osako | DM,TV,AM(C) | 21 | 67 |
| 17 | ![]() | Reiya Sakata | HV,DM,TV,AM(P) | 21 | 75 |
| 16 | ![]() | Hayato Okuda | HV,DM,TV(PT) | 24 | 80 |
| 29 | ![]() | Kengo Furuyama | AM(PT),F(PTC) | 23 | 70 |
| 46 | ![]() | Ken Isibor | GK | 18 | 63 |
| 0 | ![]() | Kaito Konomi | TV(C) | 18 | 65 |
| 43 | ![]() | Chimezie Kai Ezemuokwe | HV(C) | 16 | 63 |
| 39 | ![]() | Wigi Kanemoto | F(C) | 21 | 65 |
| 26 | ![]() | Eiji Kubo | DM,TV(C) | 18 | 65 |
| 36 | ![]() | Yumeki Yokoyama | AM,F(C) | 20 | 73 |
| 0 | ![]() | Ryota Onoda | F(C) | 18 | 63 |
| 0 | ![]() | Travis Takahashi | HV(C) | 24 | 76 |
Cerezo Osaka Đã cho mượn
Không
Cerezo Osaka nhân viên
| Chủ nhân | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Chủ tịch đội bóng | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Coach | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Thể chất | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Tuyển trạch viên | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
Cerezo Osaka Lịch sử CLB
| League History | |
| Không |
| Cup History | Titles | |
![]() | Japanese Super Cup | 1 |
![]() | Emperor's Cup | 1 |
| Cup History | ||
![]() | Japanese Super Cup | 2018 |
![]() | Emperor's Cup | 2017 |
Cerezo Osaka Rivals
| Đội bóng thù địch | |
| Gamba Osaka | |
Thành lập đội
Thành lập đội 4-2-3-17 UEJO | |||
11 ANDRADE | 55 BUENO | 77 FERNANDES | |
5 KIDA | 10 TANAKA | ||
6 NOBORIZATO | 44 HATANAKA | 27 COOLS | 16 OKUDA |
21 KIM |
Chọn ngôn ngữ
Tiếng Việt
EnglishEspañol (España)Español (Latinoamérica)FrançaisItalianoDeutschPortuguêsPortuguês (Brasil)NederlandsSvenskaIndonesianMalayRomânăTürkçeShqipDanskPolskiελληνικάNorkBosanskiбългарскиHrvatskiсрпскиslovenščinačeštinamagyarSuo̯mislovenčinaрусскийукраї́нськаالعربية日本語한국어ภาษาไทย中文 (简体)中文 (繁體)FilipinoĪvrītĐóngTừ khóa » đội Hình Cerezo Osaka
-
Bóng đá: Cerezo Osaka - đội Hình
-
Bản Mẫu:Đội Hình Cerezo Osaka – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bóng đá: Cerezo Osaka - đội Hình
-
Đội Hình Xuất Phát Trận Cerezo Osaka V Vissel Kobe, 06/08/2022, J1 ...
-
Đội Hình, Danh Sách Cầu Thủ Cerezo Osaka 2022
-
Đặng Văn Lâm Liên Tiếp Vắng Mặt Trong đội Hình Cerezo Osaka - VOV
-
Cerezo Osaka - Tin Tức, Hình ảnh, Video, Bình Luận - Báo Thanh Niên
-
Đội Hình CHÍNH THỨC Cerezo Osaka Vs Guangzhou 6/7 - Techz
-
Đội Hình Ra Sân - Sanfrecce Hiroshima Vs Cerezo Osaka
-
Nhiều đội Bóng Muốn đưa Văn Lâm Rời Cerezo Osaka - Zing News
-
Người đại Diện Lên Tiếng Trước Tin đồn Văn Lâm Rời Cerezo Osaka
-
Tin Tức, Hình ảnh Mới Nhất Về Cerezo Osaka - Bóng đá
-
Đặng Văn Lâm Liên Tiếp Vắng Mặt Trong đội Hình Cerezo Osaka
























