Cesar Tiếng Bồ Đào Nha Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ Cesar tiếng Bồ Đào Nha
Từ điển Bồ Đào Nha Việt | Cesar (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ Cesar | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Bồ Đào Nha chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Bồ Đào Nha-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Bồ Đào Nha-Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
Cesar tiếng Bồ Đào Nha?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ Cesar trong tiếng Bồ Đào Nha. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ Cesar tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì.
- {Caesar} danh hiệu của các hoàng đế La Mã từ Augustus đến Hadrian
Thuật ngữ liên quan tới Cesar
- nao leveis tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- nos calarmos tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- nao trombeteie tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- nao trombeteeis tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- capengavam tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- nao desanimeis tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- sancionando tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- calçada tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- espirituosos tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- sagacissima tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- infundirmos tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- lutaras tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- augurasseis tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- falhe tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- vistoriávamos tiếng Bồ Đào Nha là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của Cesar trong tiếng Bồ Đào Nha
Cesar có nghĩa là: {Caesar} danh hiệu của các hoàng đế La Mã từ Augustus đến Hadrian
Đây là cách dùng Cesar tiếng Bồ Đào Nha. Đây là một thuật ngữ Tiếng Bồ Đào Nha chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Bồ Đào Nha
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ Cesar tiếng Bồ Đào Nha là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Nam Bồ Đào Nha
{Caesar} danh hiệu của các hoàng đế La Mã từ Augustus đến Hadrian
Từ khóa » Cesar Nghĩa Là Gì
-
Caesar (tước Hiệu) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cesar Là Gì, Nghĩa Của Từ Cesar | Từ điển Anh - Việt
-
Caesar | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
“Của Caesar Hãy Trả Cho Caesar” - Báo Công An Nhân Dân điện Tử
-
Tên Của Caesar Có Nghĩa Là Gì Trong Kinh Thánh? - Dios Eterno
-
César Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Cesar Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Bồ Đào Nha Việt "césar" - Là Gì?
-
Cái Gì Của Caesar Hãy Trả Lại Cho Caesar - Báo Tuổi Trẻ
-
Cesar Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
CAESAR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cesar Là Gì - Nghĩa Của Từ Cesar Trong Tiếng Việt - Từ Điển
-
Nghĩa Của Từ Cesar - Cesar Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Ý Nghĩa Của Tên Cesar
Cesar (phát âm có thể chưa chuẩn)