Cha«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Từ điển Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cha" thành Tiếng Anh

father, dad, daddy là các bản dịch hàng đầu của "cha" thành Tiếng Anh.

cha noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • father

    noun

    male parent [..]

    Tom đã bị sốc khi biết tin cha cậu ấy lên cơn đau tim.

    Tom was shocked by the news that his father had had a heart attack.

    en.wiktionary.org
  • dad

    noun masculine

    informal a father [..]

    Tom đã phát hiện ra rằng cha của anh ấy không phải là cha đẻ.

    Tom found out his dad wasn't his real dad.

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • daddy

    noun

    father

    Mau bảo cha mày hủy cuộc tấn công.

    Tell your daddy to call off the assault.

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • parent
    • sire
    • reverent
    • curse
    • you
    • damn
    • guv'nor
    • obedientiary
    • paterfamilias
    • patresfamilias
    • governor
    • I
    • pop
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cha " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cha + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • father

    verb noun

    male parent or individual progenitor of human offspring. Avoid using with P1038: use P22 instead

    Cha tôi sẽ trở lại vào đâu tháng tới.

    My father will be back at the beginning of next month.

    wikidata

Hình ảnh có "cha"

cha Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "cha" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cha Trong Tiếng Anh Là Gì