Chắc Chắn Rồi In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chắc chắn rồi" into English
surely, you bet are the top translations of "chắc chắn rồi" into English.
chắc chắn rồi + Add translation Add chắc chắn rồiVietnamese-English dictionary
-
surely
adverbPhải sửa đổi cái này lại, chắc chắn rồi.
We'll have to soup this one up, that's for sure.
GlosbeMT_RnD -
you bet
interjection adverb GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chắc chắn rồi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chắc chắn rồi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chắc Chắn Rồi Dịch
-
CHẮC CHẮN RỒI - Translation In English
-
CHẮC CHẮN RỒI In English Translation - Tr-ex
-
VÂNG , CHẮC CHẮN RỒI In English Translation - Tr-ex
-
Chắc Chắn Rồi - Dịch để Anh
-
Chắc Chắn - Wiktionary Tiếng Việt
-
10 Cách Nói Thay "Yes" Thông Dụng - TFlat
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chắc Chắn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Làm Cho Chắc Chắn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Tiêm Vắc Xin Có Chắc Chắn Miễn Nhiễm COVID-19? - Bộ Y Tế
-
U Vú – Phân Loại, Nguyên Nhân Và Lý Do Quan Ngại | Health Plus
-
60 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Mọi Tình Huống
-
"Dạ Chắc Chắn R ạ" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative