Chắc Chắn Thành Công Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chắc chắn thành công
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chắc chắn thành công tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chắc chắn thành công trong tiếng Trung và cách phát âm chắc chắn thành công tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chắc chắn thành công tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chắc chắn thành công tiếng Trung chắc chắn thành công (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chắc chắn thành công tiếng Trung 可操左券 《古代称契约为券, 用竹做成, 分左右两片立约的人各拿 一片, 左券常用作索偿的凭证"可操左券"比喻成功有把握。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
可操左券 《古代称契约为券, 用竹做成, 分左右两片立约的人各拿 一片, 左券常用作索偿的凭证"可操左券"比喻成功有把握。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chắc chắn thành công hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • núng niếng tiếng Trung là gì?
  • hư hư thực thực tiếng Trung là gì?
  • nghĩ mình lại xót cho thân tiếng Trung là gì?
  • cực ngọt tiếng Trung là gì?
  • dao cạo điện tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chắc chắn thành công trong tiếng Trung

可操左券 《古代称契约为券, 用竹做成, 分左右两片立约的人各拿 一片, 左券常用作索偿的凭证"可操左券"比喻成功有把握。》

Đây là cách dùng chắc chắn thành công tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chắc chắn thành công tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 可操左券 《古代称契约为券, 用竹做成, 分左右两片立约的人各拿 一片, 左券常用作索偿的凭证 可操左券 比喻成功有把握。》

Từ điển Việt Trung

  • chiến thuật tam tam chế tiếng Trung là gì?
  • thu gặt tiếng Trung là gì?
  • thuyết thư tiếng Trung là gì?
  • đình miếu tiếng Trung là gì?
  • đồng hồ girard tiếng Trung là gì?
  • vượn gô ri la tiếng Trung là gì?
  • cá quả cá chuối cá lóc tiếng Trung là gì?
  • sợ khó tiếng Trung là gì?
  • biện pháp an toàn tiếng Trung là gì?
  • công việc béo bở tiếng Trung là gì?
  • kênh chính tiếng Trung là gì?
  • nước khoáng tiếng Trung là gì?
  • mưa dai tiếng Trung là gì?
  • giải kỹ xảo hay nhất tiếng Trung là gì?
  • vững bụng tiếng Trung là gì?
  • tiếng phụ tiếng Trung là gì?
  • rộn rã tiếng Trung là gì?
  • thế chưng tiếng Trung là gì?
  • trí dụng tiếng Trung là gì?
  • đồng hồ charriol tiếng Trung là gì?
  • cầu dao cách ly tiếng Trung là gì?
  • ngày thứ nhất tiếng Trung là gì?
  • tăm dạng tiếng Trung là gì?
  • công sự tiếng Trung là gì?
  • Sâm Thương đôi nơi tiếng Trung là gì?
  • thể nghiệm tiếng Trung là gì?
  • luông tuồng tiếng Trung là gì?
  • tiên sinh tiếng Trung là gì?
  • ban quanh tiếng Trung là gì?
  • chắp đầu tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Từ Chắc Chắn Trong Tiếng Trung