Chắc Chắn Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
Có thể bạn quan tâm
Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
chắc chắn tiếng Hàn?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ chắc chắn trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chắc chắn tiếng Hàn nghĩa là gì.
Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn) chắc chắn강고 상사 설마 정녕 틀림 확고 확실 확실성 확실히 의심 할 여지없이 확신하는 보증된 유망한 후보자 신뢰성있게 객관적 확실성 를 확실히 확실한 일 있음직한 생명 보험을 건 무슨 일을 할 것 같은 사람 어김없이 굳은 좋고말고 의심할 여지없이 의심 없는
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chắc chắn trong tiếng Hàn
chắc chắn: 강고, 상사, 설마, 정녕, 틀림, 확고, 확실, 확실성, 확실히, 의심 할 여지없이, 확신하는, 보증된, 유망한 후보자, 신뢰성있게, 객관적 확실성, 를 확실히, 확실한 일, 있음직한, 생명 보험을 건, 무슨 일을 할 것 같은 사람, 어김없이, 굳은, 좋고말고, 의심할 여지없이, 의심 없는,
Đây là cách dùng chắc chắn tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chắc chắn trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới chắc chắn
- sàm báng tiếng Hàn là gì?
- thẳng góc tiếng Hàn là gì?
- trọng trách tiếng Hàn là gì?
- vật lí tiếng Hàn là gì?
- tư duy tiếng Hàn là gì?
Từ khóa » Chắc Chắn Dịch Là Gì
-
Chắc Chắn - Wiktionary Tiếng Việt
-
CHẮC CHẮN - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Chắc Chắn - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chắc Chắn" - Là Gì?
-
CHẮC CHẮN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Glosbe - Chắc Chắn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
'chắc Chắn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Chắc Chắn Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Sự Khác Biệt Giữa Chắc Chắn Và Chắc Chắn (Ngôn Ngữ) - Sawakinome
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chắc Chắn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Sự Chắc Chắn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Sự Chắc Chắn Là Gì - Học Tốt
-
Chắc Chắn Tiếng Anh Là Gì