Chain-mail - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃeɪn.ˈmeɪɫ/
Danh từ
chain-mail /ˈtʃeɪn.ˈmeɪɫ/
- Áo giáp hợp bởi những vòng kim loại xâu vào nhau.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chain-mail”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Chain Mail Là Gì
-
Chain Mail Là Gì? - Khai Dân Trí
-
CHAIN MAIL | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "chain-mail" - Là Gì? - Vtudien
-
Chain Mail Là Gì - Nghĩa Của Từ Chain Mail - .vn
-
Chain Mail Là Gì? - Từ điển CNTT - Dictionary4it
-
Chain-mail Là Gì, Nghĩa Của Từ Chain-mail | Từ điển Anh
-
"Chain-mail" Nghĩa Là Gì? - EnglishTestStore
-
CHAIN MAIL In Vietnamese Translation - Tr-ex
-
Chain-mail - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Chain Mail Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Chain-mail Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Chain-mail Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Chain-mail
-
Từ Điển Anh Việt " Chain Mail Là Gì, Từ Điển Tiếng Anh