Chaîne - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 1.1 Danh từ
    • 1.2 Từ đồng âm
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
chaîne/ʃɛn/ chaînes/ʃɛn/

chaîne gc

  1. Xích. Chaîne de bicyclette — xích xe đạp
  2. Dây xích, xiềng xích. Mettre un chien à la chaîne — xích chó lại Briser ses chaînes — phá xiềng xích
  3. Dây chuyền (nghĩa đen) nghĩa bóng. Une chaîne d’or — dây chuyền vàng (để trang sức) Faire la chaîne — đứng thành dây chuyền (để chuyển vật gì) Travail à la chaîne — công việc làm theo dây chuyền Réaction en chaîne — (hóa học) phản ứng dây chuyền
  4. Dây, chuỗi, dãy. Chaîne de montagnes — dãy núi Chaîne ganglionnaire — (giải phẫu) chuỗi hạch
  5. Mạch. La chaîne des idées — mạch ý nghĩ Chaîne ouverte — (hóa học) mạch hở
  6. Mối quan hệ thân thiết. Une ancienne liaison, une de ces chaînes qu’on croit rompues et qui tiennent toujours — một mối gắn bó đã lâu ngày, một mối quan hệ thân thiết tưởng đã dứt nhưng vẫn tồn tại mãi
  7. (Ngành dệt) Sợi dọc, sợi canh.
  8. (Xây dựng) Trụ đá (cho vững tường).
  9. (Rađiô) Hệ thống phát (ví dụ hệ thống I, hệ thống Il... ). chaîne d’arpenteur — thước băng (của người đo đạc)

Từ đồng âm

  • Chêne

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chaîne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=chaîne&oldid=1810795” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục chaîne 35 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Chaîne Nghĩa Là Gì