Chaîne - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chaîne/ʃɛn/ | chaînes/ʃɛn/ |
chaîne gc
- Xích. Chaîne de bicyclette — xích xe đạp
- Dây xích, xiềng xích. Mettre un chien à la chaîne — xích chó lại Briser ses chaînes — phá xiềng xích
- Dây chuyền (nghĩa đen) nghĩa bóng. Une chaîne d’or — dây chuyền vàng (để trang sức) Faire la chaîne — đứng thành dây chuyền (để chuyển vật gì) Travail à la chaîne — công việc làm theo dây chuyền Réaction en chaîne — (hóa học) phản ứng dây chuyền
- Dây, chuỗi, dãy. Chaîne de montagnes — dãy núi Chaîne ganglionnaire — (giải phẫu) chuỗi hạch
- Mạch. La chaîne des idées — mạch ý nghĩ Chaîne ouverte — (hóa học) mạch hở
- Mối quan hệ thân thiết. Une ancienne liaison, une de ces chaînes qu’on croit rompues et qui tiennent toujours — một mối gắn bó đã lâu ngày, một mối quan hệ thân thiết tưởng đã dứt nhưng vẫn tồn tại mãi
- (Ngành dệt) Sợi dọc, sợi canh.
- (Xây dựng) Trụ đá (cho vững tường).
- (Rađiô) Hệ thống phát (ví dụ hệ thống I, hệ thống Il... ). chaîne d’arpenteur — thước băng (của người đo đạc)
Từ đồng âm
- Chêne
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chaîne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Chaîne Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Pháp Việt "chaîne" - Là Gì? - Vtudien
-
Chaîne Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Chaîne Trong Tiếng Pháp Nghĩa Là Gì? - Nghĩa Từ
-
'chaîne' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt
-
" Chaine" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Pháp (Pháp) - HiNative
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chaîne' Trong Từ điển Từ điển Pháp
-
CHAÎNE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Mail Chaîne: Trong Tiếng Việt, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví ...
-
Real Madrid M'gladbach Chaine
-
CCF: Contrôle De La Chaine Du Froid - Abbreviation Finder
-
CHANNEL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Real Madrid M'gladbach Chaine - JK Fire And Emergency Services
-
Kênh Truyền Hình Trong Tiếng Tiếng Pháp - Tiếng Việt-Tiếng Pháp ...