CHĂM CHỈ HƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHĂM CHỈ HƠN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từchăm chỉ hơn
Ví dụ về việc sử dụng Chăm chỉ hơn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch làmviệcchămchỉhơnnữa
Bạn sẽ không đậu kỳ thi nếu bạn không bắt đầu học chăm chỉ hơn.Xem thêm
làm việc chăm chỉ hơn nữawork even hardertôi sẽ làm việc chăm chỉ hơni will work harderđang làm việc chăm chỉ hơnare working harder thanlàm việc chăm chỉ hơn bao giờ hếtworking harder than everlàm việc chăm chỉ hơn bạnwork harder than youTừng chữ dịch
chămdanh từchămchamcarechămtính từhardchămtake carechỉtrạng từonlyjustsimplysolelymerelyhơntrạng từmorefurtherhơnrather thanhơnđại từmuchhơntính từgood STừ đồng nghĩa của Chăm chỉ hơn
cứng khó hard vất vả cật lực nặng rất khó khănTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Học Chăm Chỉ Tiếng Anh Là Gì
-
Chăm Học Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
"Chăm Chỉ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Chăm Chỉ Nghĩa Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Học Hành Chăm Chỉ Trong Tiếng Anh, Dịch | Glosbe
-
CHĂM CHỈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chăm Chỉ Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
'chăm Chỉ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Chăm Chỉ Tiếng Anh Là Gì
-
Học Ngoại Ngữ, Chăm Chỉ Thôi Liệu Đã Đủ? - Langmaster
-
Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt, Sự Chăm Chỉ Tiếng Anh Là Gì
-
LÀM VIỆC CHĂM CHỈ VÀ CỐ GẮNG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Chăm Chỉ Tiếng Anh Là Gì - Trekhoedep
-
10 CỤM TỪ THƯỜNG DÙNG TRONG... - Tiếng Anh Cho Người Đi ...