Châm Cứu Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "châm cứu" thành Tiếng Anh

acupuncture, acupuncture and ignipuncture, acupuncture là các bản dịch hàng đầu của "châm cứu" thành Tiếng Anh.

châm cứu noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • acupuncture

    noun

    insertion of needles for remedial purposes [..]

    Có rất nhiều phương pháp châm cứu .

    There are many methods used in acupuncture .

    en.wiktionary.org
  • acupuncture and ignipuncture

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • acupuncture

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " châm cứu " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Châm cứu + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • acupuncture

    verb noun

    stimulation of points on skin

    Có rất nhiều phương pháp châm cứu .

    There are many methods used in acupuncture .

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "châm cứu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Người Châm Cứu Tiếng Anh Là Gì