Chấm điểm - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chấm điểm" thành Tiếng Anh
mark là bản dịch của "chấm điểm" thành Tiếng Anh.
chấm điểm + Thêm bản dịch Thêm chấm điểmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mark
verb nounRM: Bạn biết đấy, khi chấm điểm bài luận của sinh viên bạn muốn chấm nhanh cho xong.
RM: You know, when you're marking student essays, you want to get through them fairly quickly.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chấm điểm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chấm điểm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cách Tính điểm Tiếng Anh Là Gì
-
" Chấm Điểm Tiếng Anh Là Gì ? Chấm Điểm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Hướng Dẫn Cách Tính điểm Các Môn Anh Văn Cơ Bản
-
Chấm điểm Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Chấm Điểm Tiếng Anh Là Gì? Chấm Điểm Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Điểm Hệ Số 1 Tiếng Anh Là Gì
-
"chấm điểm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thang điểm Và Cách Tính điểm Của Bài Thi Aptis - CLA - BKHN
-
điểm Trung Bình Tiếng Anh Là Gì Lý Giải điểm Trung Bình Môn ...
-
Điểm Hệ Số 1 Tiếng Anh Là Gì
-
Hướng Dẫn Cách Tính điểm Bài Thi Tiếng Anh CEFR
-
Bảng Quy đổi điểm Bậc 3-5 Của Bài Thi Đánh Giá Năng Lực Ngoại Ngữ ...
-
Thang Điểm TOEIC & Cách Tính Điểm TOEIC (Cập Nhật 2022)
-
Cách Tính điểm TOEIC Mới Và Chuẩn Nhất (cập Nhật 2022)