Chấm Phẩy In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chấm phẩy" into English
semi-colon is the translation of "chấm phẩy" into English.
chấm phẩy + Add translation Add chấm phẩyVietnamese-English dictionary
-
semi-colon
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chấm phẩy" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chấm phẩy" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chấm Phẩy Tiếng Anh
-
Cách đọc Và Sử Dụng Dấu Câu Quan Trọng Trong Tiếng Anh Mà ...
-
Dấu Câu Trong Tiếng Anh: Chấm, Phẩy, Ngã, Nặng, Hỏi, Cộng Trừ ...
-
Tổng Hợp Dấu Câu Trong Tiếng Anh Và Cách Sử Dụng ít Ai Biết
-
6 Lưu ý Về Dấu Câu Trong Tiếng Anh - Wall Street English
-
Cách đọc Và Sử Dụng Dấu Câu Trong Tiếng Anh ít Ai Biết
-
Dấu Câu Trong Tiếng Anh: Dấu Chấm Phẩy - Học Tiếng Anh
-
Các Loại Dấu Câu Trong Tiếng Anh
-
Cách đọc Các Dấu Câu Bằng Tiếng Anh - Việt Anh Song Ngữ
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Dấu Câu (phần 1) - LeeRit
-
DẤU CHẤM PHẨY - Translation In English
-
Các Dấu Câu (Punctuations) Trong Tiếng Anh Và Mục đích Sử Dụng
-
CÁCH DÙNG DẤU CHẤM PHẨY TRONG TIẾNG ANH
-
Cách để Sử Dụng Đúng Dấu Câu Trong Tiếng Anh - WikiHow
-
Chấm Phẩy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky