Chậm Rãi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- chậm rãi
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
chậm rãi tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chậm rãi trong tiếng Trung và cách phát âm chậm rãi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chậm rãi tiếng Trung nghĩa là gì.
chậm rãi (phát âm có thể chưa chuẩn)
不慌不忙 《形容态度从容镇定。》慢腾腾 (phát âm có thể chưa chuẩn) 不慌不忙 《形容态度从容镇定。》慢腾腾 《 ( 慢腾腾的)形容缓慢。也说慢吞吞。》anh ấy cúi đầu, kéo dài giọng, chậm rãi đọc từng câu từng chữ. 他低下头, 拖长了声音, 一字一句慢腾腾地念着。nói năng, cử chỉ của anh ấy lúc nào cũng chậm rãi rạch ròi. 他说话举止总是慢条斯理的。慢条斯理 《形容动作缓慢, 不慌不忙。》讷 ; 呐 《(说话)迟钝。》舒 《缓慢; 从容。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ chậm rãi hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- tình nhân tiếng Trung là gì?
- bụng ỏng tiếng Trung là gì?
- mỵ tiếng Trung là gì?
- ga bến tàu tiếng Trung là gì?
- tặng quà tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chậm rãi trong tiếng Trung
不慌不忙 《形容态度从容镇定。》慢腾腾 《 ( 慢腾腾的)形容缓慢。也说慢吞吞。》anh ấy cúi đầu, kéo dài giọng, chậm rãi đọc từng câu từng chữ. 他低下头, 拖长了声音, 一字一句慢腾腾地念着。nói năng, cử chỉ của anh ấy lúc nào cũng chậm rãi rạch ròi. 他说话举止总是慢条斯理的。慢条斯理 《形容动作缓慢, 不慌不忙。》讷 ; 呐 《(说话)迟钝。》舒 《缓慢; 从容。》
Đây là cách dùng chậm rãi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chậm rãi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 不慌不忙 《形容态度从容镇定。》慢腾腾 《 ( 慢腾腾的)形容缓慢。也说慢吞吞。》anh ấy cúi đầu, kéo dài giọng, chậm rãi đọc từng câu từng chữ. 他低下头, 拖长了声音, 一字一句慢腾腾地念着。nói năng, cử chỉ của anh ấy lúc nào cũng chậm rãi rạch ròi. 他说话举止总是慢条斯理的。慢条斯理 《形容动作缓慢, 不慌不忙。》讷 ; 呐 《(说话)迟钝。》舒 《缓慢; 从容。》Từ điển Việt Trung
- giường bạt tiếng Trung là gì?
- bành bành tiếng Trung là gì?
- ơn tình tiếng Trung là gì?
- gởi lời hỏi thăm tiếng Trung là gì?
- đồng trang lứa tiếng Trung là gì?
- giở đòn tiếng Trung là gì?
- đơn hàng tiếng Trung là gì?
- túi hơi tiếng Trung là gì?
- nết xấu tiếng Trung là gì?
- Mân Hậu tiếng Trung là gì?
- lá cờ tiếng Trung là gì?
- bát ăn cơm tiếng Trung là gì?
- máy điện đồng bộ tiếng Trung là gì?
- không thiên vị tiếng Trung là gì?
- lỗ vốn mắc nợ tiếng Trung là gì?
- quan đi trước tiếng Trung là gì?
- chức hão tiếng Trung là gì?
- béo xị tiếng Trung là gì?
- phở tái tiếng Trung là gì?
- đừng hòng tiếng Trung là gì?
- oan ngục tiếng Trung là gì?
- rừng bia tiếng Trung là gì?
- bột nhào tiếng Trung là gì?
- lưu tán tiếng Trung là gì?
- người đi du lịch du khách tiếng Trung là gì?
- kiện cáo tiếng Trung là gì?
- mục nát tiếng Trung là gì?
- bác tiếng Trung là gì?
- mai một tiếng Trung là gì?
- bài tiết tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Chậm Rãi Trong Tiếng Anh
-
CHẬM RÃI - Translation In English
-
Chậm Rãi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Chậm Rãi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHẬM RÃI In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'chậm Rãi' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "chậm Rãi" - Là Gì?
-
4 Cách để Nói Tiếng Anh Tự Nhiên Như Người Bản Xứ - UEH - ISB
-
Chậm Trong Tiếng Anh Là Gì? Định Nghĩa Về Thuật Ngữ Chậm
-
Chậm Rãi Là Gì - Nghĩa Của Từ Chậm Rãi Trong Tiếng Nga
-
Linh đá Bóng Bằng Tiếng Anh - JK Fire And Emergency Services
-
Khăn Gói Lên đường Và Khám Phá Sự Chậm Rãi - Goethe-Institut
-
Chắc Chắn Cải Thiện Tiếng Anh Bằng Nghe Podcast Tiếng Anh Chậm Rãi
-
400 Câu Đối Thoại Tiếng Anh Rõ Ràng - Chậm Rãi - Facebook