Chậm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chậm
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chậm tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chậm trong tiếng Trung và cách phát âm chậm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chậm tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chậm tiếng Trung chậm (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chậm tiếng Trung 不快 ; 款 ; 缓 ; 慢 《速度低; (phát âm có thể chưa chuẩn)
不快 ; 款 ; 缓 ; 慢 《速度低; 走路、做事等费的时间长(跟"快"相对)。》tàu chậm. 慢车。đi chậm. 慢走。chậm tay chậm chân; tay chân chậm chạp. 慢手慢脚。anh đi chậm một chút, chờ anh ấy với. 你走慢一点儿, 等着他。 晚; 迟;晏 《时间靠后的。》anh đến chậm mất rồi. 您来得晚 了。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chậm hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chiến hào tiếng Trung là gì?
  • công an phường tiếng Trung là gì?
  • mùa ít khách tiếng Trung là gì?
  • vải ga ba đin be tiếng Trung là gì?
  • giai đoạn kết thúc tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chậm trong tiếng Trung

不快 ; 款 ; 缓 ; 慢 《速度低; 走路、做事等费的时间长(跟"快"相对)。》tàu chậm. 慢车。đi chậm. 慢走。chậm tay chậm chân; tay chân chậm chạp. 慢手慢脚。anh đi chậm một chút, chờ anh ấy với. 你走慢一点儿, 等着他。 晚; 迟;晏 《时间靠后的。》anh đến chậm mất rồi. 您来得晚 了。

Đây là cách dùng chậm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chậm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 不快 ; 款 ; 缓 ; 慢 《速度低; 走路、做事等费的时间长(跟 快 相对)。》tàu chậm. 慢车。đi chậm. 慢走。chậm tay chậm chân; tay chân chậm chạp. 慢手慢脚。anh đi chậm một chút, chờ anh ấy với. 你走慢一点儿, 等着他。 晚; 迟;晏 《时间靠后的。》anh đến chậm mất rồi. 您来得晚 了。

Từ điển Việt Trung

  • tiễu diệt tiếng Trung là gì?
  • đinh ba tiếng Trung là gì?
  • cười gượng tiếng Trung là gì?
  • sương sa tiếng Trung là gì?
  • tên đầu trộm đuôi cướp tiếng Trung là gì?
  • bạch hạch tiếng Trung là gì?
  • hoạt động của mặt trời tiếng Trung là gì?
  • họ vua tiếng Trung là gì?
  • đồng khoáng tiếng Trung là gì?
  • ủ men tiếng Trung là gì?
  • tự cho là đúng tiếng Trung là gì?
  • học hành tiếng Trung là gì?
  • ba hoa xích tốc tiếng Trung là gì?
  • đạo lý lớn tiếng Trung là gì?
  • giấy kếp tiếng Trung là gì?
  • vòng đệm của piston tiếng Trung là gì?
  • cắt hình tiếng Trung là gì?
  • quan sát thực tế tiếng Trung là gì?
  • đậu phụ khô tiếng Trung là gì?
  • buồng hành khách tiếng Trung là gì?
  • tã bọc tiếng Trung là gì?
  • chim tích chuỷ tiếng Trung là gì?
  • phấn chí tiếng Trung là gì?
  • hạt hột của trái cây tiếng Trung là gì?
  • Hoa Đông tiếng Trung là gì?
  • tính thời gian tiếng Trung là gì?
  • thần tượng tiếng Trung là gì?
  • lươn sông tiếng Trung là gì?
  • bổ đầu tiếng Trung là gì?
  • bói âm dương tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chậm Tiếng Trung Là Gì