translations cái chắn bùn · mudguard. noun. GlosbeMT_RnD · dashboard. noun. FVDP-English-Vietnamese-Dictionary · dasher. noun. FVDP-English-Vietnamese-Dictionary ...
Xem chi tiết »
Em muốn hỏi "tấm chắn bùn, vè xe" nói thế nào trong tiếng anh? Thank you so much. ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other ...
Xem chi tiết »
14 Jan 2014 · roof : nóc xe Sun roof :cửa nóc (có thể mở ra và đóng lại để thông gió và hứng ánh nắng) Windshield :Kính chắn gió xe hơi Windshield wiper ...
Xem chi tiết »
No information is available for this page. · Learn why
Xem chi tiết »
4 Jan 2017 · tiếng anh cho oto,tiếng anh chuyên ngành oto,từ điển tiếng anh oto,các ... Mud Flap : Chắn bùn; Tire : Lốp xe; Fuel Tank : Thùng nhiên liệu ...
Xem chi tiết »
Fender là thuật ngữ tiếng Anh Mỹ để chỉ bộ phận của ô tô , xe máy hoặc thân xe khác có khung bánh xe tốt (mặt dưới chắn bùn). Mục đích chính của nó là ngăn ...
Xem chi tiết »
Tấm khung chắn bùn phía trên bánh xe Tiếng Anh có nghĩa là Wing. Ý nghĩa - Giải thích. Wing nghĩa là Tấm khung chắn bùn phía trên bánh xe..
Xem chi tiết »
Chắn bùn ô tô sớm được đặt trên bánh xe để tránh bùn, cát và bụi văng vào người và người ngồi trong xe. Early automobile fenders set over the wheels to ...
Xem chi tiết »
27 Nov 2019 · Fender /ˈfɛndə/: cái chắn bùn · Tire /tʌɪə/: lốp xe · Hubcap /ˈhʌbkap/: ốp vành · Hood /hʊd/: mui xe · Windshield /ˈwɪn(d)ʃiːld/: kính chắn gió ...
Xem chi tiết »
12 Apr 2021 · 1, Sedan /sɪˈdan/, xe Sedan ; 2, Hatchback /ˈhatʃbak/, xe Hatchback ; 3, Station wagon /ˈsteɪʃ(ə)n ˈwaɡ(ə)n/, xe Wagon ; 4, Sports car /spɔːts kɑː/ ...
Xem chi tiết »
Trong cách sử dụng hiện đại của Ấn Độ và tiếng Anh Sri Lanka , cánh được gọi là tấm chắn bùn. Tuy nhiên, thuật ngữ chắn bùn dường như đã được sử dụng ở Mỹ tại ...
Xem chi tiết »
- d. Tấm mỏng che trên bánh xe để bùn khỏi bắn lên. Chắn bùn xe đạp. Missing: ô tô
Xem chi tiết »
18 Nov 2019 · 5, Storage Compartment, Ngăn chứa đồ ; 6, Filler Cap, Nắp đậy thùng nhiên liệu ; 7, Fifth Wheel, Bánh dư ; 8, Mud Flap, Chắn bùn ; 9, Tire, Lốp xe.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 13+ Chắn Bùn Xe ô Tô Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề chắn bùn xe ô tô tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu