Chan Chứa - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chan chứa" thành Tiếng Anh
abundant, cram-full, full là các bản dịch hàng đầu của "chan chứa" thành Tiếng Anh.
chan chứa + Thêm bản dịch Thêm chan chứaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
abundant
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cram-full
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
full
adjective verb noun adverbNhững bài này chan chứa tình yêu thương—một đức tính hiếm có ngày nay.
They are full of love—a quality that is so rare these days.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- overflow
- overflowing
- perfusive
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chan chứa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chan chứa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Chan Chứa Có Nghĩa Là Gì
-
Chan Chứa - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chan Chứa" - Là Gì?
-
Chan Chứa Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Chan Chứa Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Chứa Chan - Từ điển Việt
-
'chan Chứa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Chan Chứa Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Chan Chứa
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chan Chứa' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Chan Chứa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sống Giữa Chan Chứa Nghĩa Tình, Mình Phải Cố Gắng Hết Sức Thôi
-
Chân Không – Wikipedia Tiếng Việt