• Chân Không, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
vacuum, barefoot, barefooted là các bản dịch hàng đầu của "chân không" thành Tiếng Anh.
chân không + Thêm bản dịch Thêm chân khôngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
vacuum
nounspace that is empty of matter
Khẩu súng này sẽ bắn viên nhôm vào trong buồng chân không được đổ đầy khí.
The vertical gun will shoot the aluminium bead into the vacuum chamber filled with atmospheric gases.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
barefoot
adverbRồi, chúng tôi đi chân không đến các băng ghế dài trong phòng báp têm.
Then, barefoot, we walked to the benches in the baptistry.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
barefooted
adjective adverbRồi, chúng tôi đi chân không đến các băng ghế dài trong phòng báp têm.
Then, barefoot, we walked to the benches in the baptistry.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
vacua
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chân không " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chân không + Thêm bản dịch Thêm Chân khôngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
vacuum
verb nounKhẩu súng này sẽ bắn viên nhôm vào trong buồng chân không được đổ đầy khí.
The vertical gun will shoot the aluminium bead into the vacuum chamber filled with atmospheric gases.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Bản dịch "chân không" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khoảng Chân Không Tiếng Anh
-
Chân Không – Wikipedia Tiếng Việt
-
KHOẢNG CHÂN KHÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"khoảng Chân Không" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "khoảng Chân Không" - Là Gì?
-
Glosbe - Chân Không In English - Vietnamese-English Dictionary
-
'chân Không' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chân Không' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Space - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bình Giữ Nhiệt Tiếng Anh Là Gì? Các Thuật Ngữ Bình Giữ Nhiệt
-
Hút Chân Không Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
400.000+ ảnh đẹp Nhất Về Khoảng Chân Không - Pexels
-
Khoảng Chân Không (Kinh Doanh & Công Nghiệp) - Mimir