Chân Lý Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- chân lý
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
chân lý tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chân lý trong tiếng Trung và cách phát âm chân lý tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chân lý tiếng Trung nghĩa là gì.
chân lý (phát âm có thể chưa chuẩn)
公理 《社会上多数人公认的正确道理。》真谛 《真实的意义或道理。》真理 《真实的道理, 即客观事物及其规律在人的意识中的正确反映。参看〖绝对真理〗、〖相对真理〗。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 公理 《社会上多数人公认的正确道理。》真谛 《真实的意义或道理。》真理 《真实的道理, 即客观事物及其规律在人的意识中的正确反映。参看〖绝对真理〗、〖相对真理〗。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ chân lý hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- xuất tinh tiếng Trung là gì?
- chó dữ tiếng Trung là gì?
- úp giá tiếng Trung là gì?
- thềm cung điện tiếng Trung là gì?
- cây sa nhân tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chân lý trong tiếng Trung
公理 《社会上多数人公认的正确道理。》真谛 《真实的意义或道理。》真理 《真实的道理, 即客观事物及其规律在人的意识中的正确反映。参看〖绝对真理〗、〖相对真理〗。》
Đây là cách dùng chân lý tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chân lý tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 公理 《社会上多数人公认的正确道理。》真谛 《真实的意义或道理。》真理 《真实的道理, 即客观事物及其规律在人的意识中的正确反映。参看〖绝对真理〗、〖相对真理〗。》Từ điển Việt Trung
- họ Bính tiếng Trung là gì?
- lượng chứa nhiệt tiếng Trung là gì?
- gạch thẳng đánh dấu tiếng Trung là gì?
- mãn nguyện tiếng Trung là gì?
- gàu tát nước tiếng Trung là gì?
- như rồng gặp mây tiếng Trung là gì?
- màu đỏ tiết bò tiếng Trung là gì?
- kho dầu thỏ tiếng Trung là gì?
- chuyện hoang đường tiếng Trung là gì?
- bánh tổ ong tiếng Trung là gì?
- bắt nhịp tiếng Trung là gì?
- độ cao so với mặt biển tiếng Trung là gì?
- bộ phận làm nóng tiếng Trung là gì?
- chết chóc tiếng Trung là gì?
- không nói tiếng Trung là gì?
- đầy sức thuyết phục tiếng Trung là gì?
- chết sình tiếng Trung là gì?
- vẽ đường hươu chạy tiếng Trung là gì?
- trùm chính trị tiếng Trung là gì?
- qui luật tiếng Trung là gì?
- áo nối thân tiếng Trung là gì?
- xác định rõ tiếng Trung là gì?
- lều khều lào khào tiếng Trung là gì?
- cắt đoạn tiếng Trung là gì?
- đèn cổ cong tiếng Trung là gì?
- quả việt quất tiếng Trung là gì?
- không rảnh nổi tiếng Trung là gì?
- mê thích tiếng Trung là gì?
- biết mùi tiếng Trung là gì?
- kẽ nứt tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Chân Lý Trong Tiếng Anh La Gi
-
CHÂN LÝ - Translation In English
-
Chân Lý In English - Glosbe Dictionary
-
Chân Lý Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHÂN LÝ In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'chân Lý' In Vietnamese - English
-
"chân Lý" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chân Lý Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"chân Lý" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chân Lý' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Chân Lý Tiếng Anh Là Gì | Tại- - Tại- | Năm 2022, 2023
-
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Anh: 101 Châm Ngôn Hay Nhất [2022]
-
Đấu Trường Chân Lý – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vô Thường – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh