Chán Nản Bằng Tiếng Nhật - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Phép dịch "chán nản" thành Tiếng Nhật
ブルー, 憂鬱, げんなり là các bản dịch hàng đầu của "chán nản" thành Tiếng Nhật.
chán nản + Thêm bản dịch Thêm chán nảnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
ブルー
adjective Wiktionary -
憂鬱
adjectivetrong khi những người thất nghiệp thì cực kỳ không hài lòng và chán nản.
失業者は凄まじく不幸で憂鬱であると報告されています
Wiktionary -
げんなり
[email protected]
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 気がめいる
- 鬱
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chán nản " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chán nản + Thêm bản dịch Thêm Chán nảnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
気が重い
AdjectiveBây giờ, đó là mẩu chuyên nhỏ đầy chán nản
私の知っている少し気の重くなる話です
[email protected] -
気を落とす
Verb [email protected]
Bản dịch "chán nản" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chán Nản Tiếng Nhật Là Gì
-
Chán Nản Tiếng Nhật Là Gì - SGV
-
Chán Nản Tiếng Nhật Là Gì - Trekhoedep
-
Chán Nản Tiếng Nhật Là Gì
-
Chán Nản Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Buồn Chán Tiếng Nhật Là Gì? - Ngữ Pháp Tiếng Nhật
-
Chán Nản Tiếng Nhật Là Gì
-
"chán Nản" Tiếng Nhật Là Gì? - EnglishTestStore
-
Những Câu Tiếng Nhật Dùng để Thể Hiện Cảm Xúc
-
33 Từ Vựng Tiếng Nhật Về Cảm Xúc Giúp Bạn Diễn đạt Siêu Hay
-
20+ Lời Chúc May Mắn Tiếng Nhật Ý NGHĨA Nhất
-
Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Nhật Hàng Ngày Cho Người Mới Bắt đầu
-
Học Tiếng Nhật Có Khó Không? Làm Sao để Vượt Qua Những Giai ...