Chán Nản Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chán nản
disheartened, dispirited, discouraged
đừng chán nản don't be discouraged; never say die
gây ra sự chán nản về điều gì to pour cold water on sth, to throw cold water on sth
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chán nản
* adj
Disheartened, dispirited
khó khăn chưa mấy mà đã chán nản thì còn làm gì được: if one is disheartened by not so many difficulties, nothing can get done
Từ điển Việt Anh - VNE.
chán nản
disheartened, dispirited; to discourage, depress



Từ liên quan- chán
- chán ứ
- chán bứ
- chán ăn
- chán ớn
- chán chê
- chán mắt
- chán nản
- chán phè
- chán quá
- chán tai
- chán vạn
- chán đời
- chán chưa
- chán chết
- chán ghét
- chán ngán
- chán ngấy
- chán ngắt
- chán nhắt
- chán sống
- chán chường
- chán mớ đời
- chán muốn chết
- chán nản u buồn
- chán nản bạc nhược
- chán nản thất vọng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chán Nản Tiếng Anh Là Gì
-
CHÁN NẢN - Translation In English
-
Glosbe - Chán Nản In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CHÁN NẢN In English Translation - Tr-ex
-
Chán Nản Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Meaning Of 'chán Nản' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Chán đời Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Chán Nản Tiếng Anh Là Gì - ABC Land
-
7 CHÁN TIẾNG ANH LÀ GÌ Mới Nhất 2023
-
Triangle English School - CHÁN NẢN- CHÁN ĐỜI TIẾNG ANH NÓI ...
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Diễn Tả Tâm Trạng Buồn Chán - Ecorp English
-
Chán Tiếng Anh Là Gì - MarvelVietnam
-
Chán Nản Tiếng Anh Là Gì - Leo-đè
-
Chán Nản Tiếng Anh Là Gì