Chăn Trâu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chăn trâu" thành Tiếng Anh
flock là bản dịch của "chăn trâu" thành Tiếng Anh.
chăn trâu + Thêm bản dịch Thêm chăn trâuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
flock
noungroup of sheep or goats
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chăn trâu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chăn trâu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trẻ Chăn Trâu Tiếng Anh Là Gì
-
Trẻ Trâu Tiếng Anh Là Gì?
-
Trẻ Em Chăn Trâu Dịch
-
Trẻ Trâu Tiếng Anh Là Gì? - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Trẻ Trâu Tiếng Anh Là Gì Và Những Điều Đọng Lại, How Do You ...
-
Trẻ Trâu Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Trẻ Trâu Tiếng Anh Là Gì
-
Trẻ Trâu Tiếng Anh Là Gì? - Sen Tây Hồ
-
Trẻ Trâu Trong Tiếng Anh Là Gì? Nomad English
-
Định Nghĩa Trẻ Trâu Là Gì? Dấu Hiệu Nhận Biết Trẻ Trâu Chính Hiệu
-
Trẻ Chăn Trâu Bò Dê Cừu Gọi Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "mục đồng" - Là Gì?
-
Hình Tượng Con Trâu Trong Văn Hóa – Wikipedia Tiếng Việt
-
TRẺ CHĂN TRÂU , BÒ , DÊ , CỪU ĐƯỢC GỌI LÀ TRẺ .......... ĐỒNG