Chặng đường In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chặng đường" into English
stage is the translation of "chặng đường" into English.
chặng đường + Add translation Add chặng đườngVietnamese-English dictionary
-
stage
verb nounKể từ đấy, nhiều anh chị lớn tuổi ảnh hưởng tích cực đến tôi trong mỗi chặng đường đời.
Since then, many older ones have influenced me in a positive way during various stages of my life.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chặng đường" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chặng đường" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Một Chặng đường Tiếng Anh Là Gì
-
CHẶNG ĐƯỜNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
→ Chặng đường, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"chặng đường" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Nhưng Còn Một Chặng đường Dài để đi." Tiếng Anh Là Gì?
-
Chặng đường đi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
297+ Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đường Dài' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Và đáng Suy Ngẫm Về Cuộc Sống - Yola
-
Bạn Còn 1 Chặng đường Dài Phải In English With Examples
-
Một Chặng đường Mới Dịch
-
ECORP ENGLISH: CHƯƠNG TRÌNH BỐC THĂM TRÚNG THƯỞNG ...
-
12 NĂM MỘT CHẶNG ĐƯỜNG | Anh Ngữ Ocean Edu - OCEAN EDU