CHANGE Là Gì? -định Nghĩa CHANGE | Viết Tắt Finder
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ › 6 chữ cái › CHANGE What does CHANGE mean? Bạn đang tìm kiếm ý nghĩa của CHANGE? Trên hình ảnh sau đây, bạn có thể thấy các định nghĩa chính của CHANGE. Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể tải xuống tệp hình ảnh để in hoặc bạn có thể chia sẻ nó với bạn bè của mình qua Facebook, Twitter, Pinterest, Google, v.v. Để xem tất cả ý nghĩa của CHANGE, vui lòng cuộn xuống. Danh sách đầy đủ các định nghĩa được hiển thị trong bảng dưới đây theo thứ tự bảng chữ cái. Ý nghĩa chính của CHANGE
Hình ảnh sau đây trình bày ý nghĩa được sử dụng phổ biến nhất của CHANGE. Bạn có thể gửi tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi cho bạn bè qua email.Nếu bạn là quản trị trang web của trang web phi thương mại, vui lòng xuất bản hình ảnh của định nghĩa CHANGE trên trang web của bạn.
-
Trích dẫn với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn với tư cách là Quản trị viên trang web
Tất cả các định nghĩa của CHANGE
Như đã đề cập ở trên, bạn sẽ thấy tất cả các ý nghĩa của CHANGE trong bảng sau. Xin biết rằng tất cả các định nghĩa được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên phải để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.| từ viết tắt | Định nghĩa |
|---|---|
| CHANGE | Cộng đồng giúp đỡ tất cả hàng xóm đạt được trao quyền |
| CHANGE | Giấy chứng nhận về con người và môi trường toàn cầu |
| CHANGE | Phối hợp các hành động Heuristic cho tốc độ tăng trưởng trên toàn quốc và giáo dục |
| CHANGE | Trang chủ công giáo liên minh các nhà giáo dục bắc Georgia |
| CHANGE | Trung tâm phát triển toàn cầu và chữa bệnh |
| CHANGE | Trung tâm y tế và giới tính vốn chủ sở hữu |
Trang này minh họa cách CHANGE được sử dụng trong các diễn đàn nhắn tin và trò chuyện, ngoài phần mềm mạng xã hội như VK, Instagram, WhatsApp và Snapchat. Từ bảng ở trên, bạn có thể xem tất cả ý nghĩa của CHANGE: một số là các thuật ngữ giáo dục, các thuật ngữ khác là y tế, và thậm chí cả các điều khoản máy tính. Nếu bạn biết một định nghĩa khác của CHANGE, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi sẽ bao gồm nó trong bản Cập Nhật tiếp theo của cơ sở dữ liệu của chúng tôi.
‹ CHAIN
CHANT ›
CHANGE là từ viết tắt
Tóm lại, CHANGE là từ viết tắt có thể đại diện cho nhiều thuật ngữ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách giải thích của nó có thể khác nhau trên các lĩnh vực khác nhau như công nghệ, kinh doanh, giáo dục, địa lý, chính phủ, luật pháp và các lĩnh vực chuyên môn khác. Nếu bạn có nhiều cách hiểu hoặc ý nghĩa hơn cho từ viết tắt này, chúng tôi khuyến khích bạn liên hệ với chúng tôi và chia sẻ chúng, vì việc hiểu cách sử dụng đa dạng của các từ viết tắt như CHANGE sẽ giúp bạn giao tiếp và hiểu tốt hơn trên nhiều lĩnh vực khác nhau.-
Ưu điểm của việc sử dụng từ viết tắt CHANGE
-
Nhược điểm của việc sử dụng từ viết tắt CHANGE
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Change Là Gì
-
Change - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Change - Từ điển Anh - Việt
-
CHANGE | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "change" - Là Gì?
-
"change" Translation Into Vietnamese
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng CHANGE Trong Tiếng Anh
-
Change Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Tra Từ Change - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Change Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'change' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Changing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
IS SUBJECT TO CHANGE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Đồng Nghĩa Của Change - Synonym Of Heartbreaking - Idioms Proverbs
-
"back In Change" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)





