Chanh Tây - Wiktionary
Có thể bạn quan tâm
chanh tây Vietnamese Wikipedia has an article on:chanh tâyWikipedia vi
- Entry
- Discussion
- Language
- Watch
- Edit
Contents
- 1 Vietnamese
- 1.1 Pronunciation
- 1.2 Noun
- 1.2.1 See also
Vietnamese
editPronunciation
edit- (Hà Nội) IPA(key): [t͡ɕajŋ̟˧˧ təj˧˧]
- (Huế) IPA(key): [t͡ɕɛɲ˧˧ təj˧˧]
- (Saigon) IPA(key): [can˧˧ təj˧˧]
Audio (Hà Nội): (file)
Noun
edit(classifier cây, trái, quả) chanh tây
- lemon
See also
edit- chanh (lime)
- Vietnamese terms with IPA pronunciation
- Vietnamese terms with audio pronunciation
- Vietnamese nouns classified by cây
- Vietnamese nouns classified by trái
- Vietnamese nouns classified by quả
- Vietnamese lemmas
- Vietnamese nouns
- vi:Fruits
- Pages with entries
- Pages with 1 entry
- Requests for attention concerning Vietnamese
- attention lacking explanation
Từ khóa » Chanh Tây Hà Nội
-
Chanh Vàng Nam Phi - Hà Nội - Thực Phẩm Sạch Biggreen
-
Chanh Vàng Nam Phi
-
Chanh Vàng (Chanh Tây) - Tạo Hương Thơm 1KG | Shopee Việt Nam
-
Chanh Vàng ( LEMON)
-
Chanh Giấy VietGap Tươi Sạch, Mọng Nước. Tác Dụng Giảm Cân
-
Chanh Vàng Và [10+ Tác Dụng] Với Sức Khỏe Bạn Không Ngờ Tới
-
Hỏi Nơi Bán Chanh Tây ở Hà Nội - Webtretho
-
Chanh Vàng - Thực Phẩm Đồng Xanh Cung Cấp Giá Sỉ
-
Chanh Vàng Mỹ - Donavi
-
Chanh Vàng Mỹ 2 Trái - Beemart
-
Bán Cây Chanh Vàng Mỹ Tại Hà Nội
-
Giới Thiệu Về Cây Chanh Vàng Mỹ (chanh Tây) | Giongcaytrongkinhtecao