Chào Mừng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chào mừng
to welcome; to salute
' chào mừng quý khách ' 'welcome to our honoured guests'
bắn mười phát súng chào mừng to fire a 10-gun salute
in honour of...; in celebration of...; on the occasion of...
lập thành tích chào mừng quốc khánh to make achievements in honour of the national day
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chào mừng
To extend a welcome to, to do in honour of
chào mừng vị khách quý nước ngoài: to extend a welcome to a foreign guest of honour
lập thành tích chào mừng ngày quốc khánh: to make achievements in honour of the National Day
Từ điển Việt Anh - VNE.
chào mừng
to welcome



Từ liên quan- chào
- chào cờ
- chào ôi
- chào ồi
- chào anh
- chào bán
- chào chị
- chào giá
- chào hỏi
- chào lại
- chào mua
- chào mào
- chào mời
- chào rào
- chào đón
- chào đời
- chào hàng
- chào mừng
- chào khách
- chào hỏi ai
- chào mời ai
- chào từ biệt
- chào đáp lại
- chào tạm biệt
- chào để đi ra
- chào vĩnh biệt
- chào ông tướng
- chào mừng quan khách
- chào theo kiểu xalam
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chào Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
20 Cách Nói 'Xin Chào' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
XIN CHÀO! - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHÀO HỎI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHAO - Translation In English
-
Xin Chào Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Thuộc 18 Cách Chào Hỏi Bằng Tiếng Anh Này Để Tự Tin Giao Tiếp
-
Cách Chào Bằng Tiếng Anh Thông Dụng
-
Xin Chào Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
CHÀO ANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
18 Cách Chào Hỏi Bằng Tiếng Anh Trong Từng Hoàn Cảnh
-
Các Cách Chào Hỏi Trong Tiếng Anh Bạn Cần Biết - JOLO English
-
Hello Nghĩa Là Gì? Lời Chào Hỏi Trong Giao Tiếp Tiếng Anh Cơ Bản
-
Những Câu Chào Cực Thân Thiết Trong Tiếng Anh - EV Academy