CHẢO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHẢO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từchảo
Ví dụ về việc sử dụng Chảo trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từchảo chiên đặt chảoSử dụng với danh từbánh nướng chảochảo dầu lòng chảochiếc chảochảo muối chảo nước Hơn
Làm nóng mật trong chảo.
Không nên đổđầy dầu hơn một nửa chảo.Xem thêm
bánh nướng chảopancakepancakeschảo chiênfrying panfrying panschảo dầuoil panlòng chảobasinbasinsnồi và chảopots and pansmột cái chảoa saucepanbánh xếp áp chảodumplingdumplingschảo đượcthe pan ischiếc chảopanskilletchảo sẽthe pan willchảo muốisalt panssalt panchảo nướcpan of waterđặt chảoput the panchảo chống dínhnon-stick pans STừ đồng nghĩa của Chảo
pan nồi xoay wok skillet xoongTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chảo Tiếng Anh Viết Là Gì
-
CÁI CHẢO - Translation In English
-
Glosbe - Cái Chảo In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Glosbe - Chảo In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Chảo Tiếng Anh Là Gì
-
Wok | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Top 20 Cái Chảo Nghĩa Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ
-
Top 14 Cái Chảo Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Chảo Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào Cho đúng
-
Cái Chảo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Chảo Rán Tiếng Anh Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà