CHẢO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CHẢO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từchảo
pan
chảoxoayliawok
chảoskillet
chảosaucepan
nồimột cái chảochảoxoongđunpans
chảoxoaylia
{-}
Phong cách/chủ đề:
The pots are in there.Cho đường vào chảo.
Put the sugar in a saucepan.Chảo gang dày và chảo.
Enamel Skillet And Griddle.Đun nóng bơ trong chảo.
Heat the butter in a saucepan.Chảo phủ: ưu và nhược điểm.
Coatings of pans: pros and cons.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từchảo chiên đặt chảoSử dụng với danh từbánh nướng chảochảo dầu lòng chảochiếc chảochảo muối chảo nước HơnLàm nóng mật trong chảo.
Heat up the honey in a frying pan.Bánh trở lại chảo và đổ nước.
Cake returned to the pan and pour water.Trước đó thì tôi chùi chảo.
Before that I was a Skillet Scrubber.Đun nóng dầu trong chảo, thêm hành tây.
Heat oil in a skillet, add onions.Cho gà vào trở lại chảo.
Return the chicken to the pan.Cả hai đều có một chảo bánh pizza tốt.
We both got some staggeringly good pizza.Làm thế nào để đưa thức ăn vào chảo?
How do I put the food into the wok?Thêm dầu được thêm vào chảo, nếu cần thiết.
More oil is added to the wok, if necessary.Không nên đổđầy dầu hơn một nửa chảo.
Oil should not fill more than half of the pot.Nếu không, thì là chảo của bạn không đủ nóng.
If they don't, your oil is not hot enough.Chuẩn bị trà Ma- rốc với chảo trên lửa.
Preparation of Moroccan tea with saucepan on the fire.Sức nóng của chảo sẽ làm tan chảy phô mai.
The heat of the radicchio will melt the cheese.Như miếng mỡ được ném vào trong chảo sắt cực nóng;
A piece of meat thrown into an extremely hot iron pot;Rang hạt thông trong chảo mà không có chất béo.
Roast pine nuts in a frying pan without fat.Có nhiều lí do khiếnbánh pancake có thể dính chảo.
There are several reasons why pancakes stick to the pan.Đổ kem vào chảo và đặt trên lửa vừa.
Pour the cream into the saucepan and put on medium heat.Năng lượng chuyển giao đó khiến chảo trở nên nóng.
That transferred energy causes the skillet to become hot.Mình mới mua chảo này nhưng lại không dùng đến.
I purchased this iron, but did not use straight away.Trộn dầu, giấm, muối và hạt tiêu trong chảo sâu lòng.
Mix the oil, vinegar, salt and pepper in a deep frying pan.Điều chính- để che chảo, và sau đó làm hỏng thức ăn.
The main thing- to cover the pots, and then spoil the food.Đặt chảo hoặc chảo của bạn lên đầu đốt bạn muốn sử dụng.
Put your skillet or pan on the burner that you wish to use.Cho quả việt quất vào chảo và mang trái cây sôi.
Put the sugared blueberries in a saucepan and bring the fruits to a boil.Gang vòng dầu thựcvật lớp phủ nhà bếp chảo với xử lý.
Cast iron round vegetable oil coating kitchen frying pan with handle.Các thiết kế chảo làm cho hóa chất không thể trở lại chai Dip Cup.
The dipper design make chemical can't return to Dip Cup bottle.Trong 1- quart chảo, nhiệt whipping cream trên lửa vừa thấp cho đến khi nóng.
In 1-quart saucepan, heat whipping cream until very warm.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2248, Thời gian: 0.0252 ![]()
chàocháo

Tiếng việt-Tiếng anh
chảo English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Chảo trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
bánh nướng chảopancakepancakeschảo chiênfrying panfrying panschảo dầuoil panlòng chảobasinbasinsnồi và chảopots and pansmột cái chảoa saucepanbánh xếp áp chảodumplingdumplingschảo đượcthe pan ischiếc chảopanskilletchảo sẽthe pan willchảo muốisalt panssalt panchảo nướcpan of waterđặt chảoput the panchảo chống dínhnon-stick pans STừ đồng nghĩa của Chảo
pan nồi xoay wok skillet xoongTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Từ Chảo Nghĩa Là Gì
-
Chảo Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Chảo Là Gì, Nghĩa Của Từ Chảo | Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chảo" - Là Gì?
-
'chảo' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Chảo - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chảo Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Chảo Chớp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
CÁI CHẢO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chảo Rán Tiếng Nhật Là Gì?
-
Áp Chảo Là Gì? Kỹ Thuật áp Chảo Và Các Món áp Chảo đơn Giản Dễ Làm
-
Từ Điển - Từ Chảo Chớp Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm