Chassis - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung 
chassis
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃæ.si/
Danh từ
chassis số nhiều chassis /ˈtʃæ.si/
- Khung gầm (ô tô, máy bay... ), khung xe.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chassis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Công nghệ ô tô
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Gầm Xe ô Tô Tiếng Anh Là Gì
-
Gầm Xe ô Tô Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "gầm Xe" - Là Gì?
-
Gầm Xe Tiếng Anh Là Gì 2022 | Xe-hơ
-
"mặt Bên Dưới Xe (gầm Xe)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Underbody - Từ điển Số
-
Ground Clearance - Từ điển Số
-
Phép Tịnh Tiến Khung Gầm Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
KHUNG GẦM Ô TÔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHUNG GẦM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Những Thuật Ngữ Trong Lĩnh Vực ô Tô Bạn Nên Biết - 24H
-
Tên Các Bộ Phận ô Tô Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Từ Vựng Tiếng Anh ô Tô Hệ Thống đèn (phần 19) - VATC
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành ô Tô Qua Hình ảnh (phần 15) - Hệ Thống ...