Chất Bôi Trơn Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chất bôi trơn" thành Tiếng Anh
lubricant là bản dịch của "chất bôi trơn" thành Tiếng Anh.
chất bôi trơn + Thêm bản dịch Thêm chất bôi trơnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lubricant
nounVà Stifmeister đã cung cấp cho chúng ta một ít chất bôi trơn nữa này.
And the Stifmeister's provided us some complimentary lubricant.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chất bôi trơn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chất bôi trơn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » độ Bôi Trơn Tiếng Anh Là Gì
-
TĂNG ĐỘ BÔI TRƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHẾ ĐỘ BÔI TRƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÔI TRƠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"chất Bôi Trơn, Dầu Bôi Trơn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"biểu đồ độ Bôi Trơn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "chất Bôi Trơn" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Bôi Trơn Bằng Tiếng Anh
-
Mỡ Bôi Trơn Là Gì? Công Dụng Và đặc Tính Của Nó Ra Sao?
-
Mỡ Chịu Nhiệt Là Gì? Những điều Cần Biết Về Mỡ Chịu Nhiệt
-
QUÂN DIỆU - Mỡ Bôi Trơn Mỡ Chịu Nhiệt Mỡ Bò Mỡ Vòng Bi Dầu ...
-
MỠ BÔI TRƠN LÀ GÌ? TẤT TẦN TẬT VỀ CÔNG DỤNG CỦA ... - GBOIL
-
Gel Bôi Trơn Là Gì? Cách Dùng Và Lưu ý Khi Sử Dụng Gel Bôi Trơn
-
Gel Bôi Trơn Là Gì? Review Gel Bôi Trơn Tốt Nhất Hiện Nay