Chặt đầu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
behead, decapitate, to behead là các bản dịch hàng đầu của "chặt đầu" thành Tiếng Anh.
chặt đầu + Thêm bản dịch Thêm chặt đầuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
behead
verbto remove the head
Nó đã được chọn để chặt đầu nhà vua, tên quái vật!
Besides he voted to behead the king, the monster!
en.wiktionary2016 -
decapitate
verbremove the head of
Một cư dân Brooklyn bị chặt đầu được tìm thấy tối qua.
A Brooklyn resident was found decapitated last night.
en.wiktionary2016 -
to behead
verbNó đã được chọn để chặt đầu nhà vua, tên quái vật!
Besides he voted to behead the king, the monster!
GlosbeMT_RnD -
to decapitate
verbBạc sẽ giết được nó, nhưng cậu có thể chặt đầu nó để đảm bảo.
Silver will kill it, but you may want to decapitate it just to be sure.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chặt đầu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chặt đầu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chặt đầu Google Dịch
-
Bị Chặt đầu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tổng Hợp Những Lần Google Dịch Nói Bậy “cực đỉnh” - Vntrip
-
" Chị Google Dịch Là Ai ? Tên Thật Là Gì? Tiểu Sử Giọng Đọc ...
-
Top Tám ứng Dụng Dịch Tiếng Anh Tốt Nhất Hiện Nay - British Council
-
Tin COVID Hôm Nay Sáng 11/8: Theo Dõi Chặt Biến Thể Mới
-
Link Nha Cai Dafabet - Dairygold
-
Top 9 Trang Web Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Nhất
-
Nạn “bát Nháo”, “chặt Chém” Tại Tân Sơn Nhất : Xử Phạt Hàng ... - VOV