Chất độc In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
poison, toxic, toxicant are the top translations of "chất độc" into English.
chất độc noun + Add translation Add chất độcVietnamese-English dictionary
-
poison
nounsubstance harmful to a living organism
Anh muốn chữa bệnh nhân tí chết vì chất độc bằng cách thêm chất độc à?
You wanna treat a patient nearly poisoned to death by giving her more poison?
en.wiktionary.org -
toxic
adjectiveNước tiểu chuột chứa các chất độc gây chết .
Rat urine contains toxic and deathly substances .
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
toxicant
nounLàm thế nào động vật có độc sống sót với chất độc do chính chúng tiết ra?
In fact, how do any toxic animals survive their own secretions?
GlosbeMT_RnD -
poison, toxin
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chất độc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Chất độc + Add translation Add Chất độcVietnamese-English dictionary
-
poison
verb nounsubstance that causes disturbances to organisms
Chất độc chạy đến tim thì phải vậy chứ còn sao.
The poison racing towards my heart will have that effect.
wikidata
Translations of "chất độc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chất độc Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
CHẤT ĐỘC - Translation In English
-
Chất độc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHẤT ĐỘC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Meaning Of 'chất độc' In Vietnamese - English
-
Poison - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chất độc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hóa Chất độc Hại Tiếng Anh - Cung Cấp
-
Nghĩa Của Từ : Toxic | Vietnamese Translation
-
Tự Bảo Vệ Cho Mình Khỏi Bị Bức Xạ | US EPA
-
Các Nguyên Tắc Chung Về Ngộ độc - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Hóa Chất độc Hại Tiếng Anh Là Gì - Cung Cấp
-
Toxic Là Gì? Có Ai Toxic Xung Quanh Bạn Không? - Vietcetera