Chất đống - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=chất_đống&oldid=1457081” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨət˧˥ ɗəwŋ˧˥ | ʨə̰k˩˧ ɗə̰wŋ˩˧ | ʨək˧˥ ɗəwŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨət˩˩ ɗəwŋ˩˩ | ʨə̰t˩˧ ɗə̰wŋ˩˧ | ||
Động từ
chất đống
- hành động tích trữ nhiều cái gì đó
Dịch
- tiếng Anh: collect
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Mục từ dùng mẫu
Từ khóa » Chất đống Hay Chất đống
-
Nghĩa Của "chất đống" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
'chất đống' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Meaning Of 'chất đống' In Vietnamese - English
-
Chất đống Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
CHẤT ĐỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Glosbe - Chất đống In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "chất đống" - Là Gì?
-
Đồng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đồng Nhất – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đồng Và Công Dụng Của Chúng đối Với Sức Khỏe
-
Chất đóng Rắn Là Gì? - Kiwi Paint
-
[PDF] QUẢN LÝ CHẤT THẢI NGUY HẠI - Environmental Protection Agency