Chặt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
- lộng quyền phi vi Tiếng Việt là gì?
- của Tiếng Việt là gì?
- hắt hủi Tiếng Việt là gì?
- oan nghiệp Tiếng Việt là gì?
- quặp Tiếng Việt là gì?
- cỡ Tiếng Việt là gì?
- Pu Thênh Tiếng Việt là gì?
- nhanh tay Tiếng Việt là gì?
- than xanh Tiếng Việt là gì?
- mờ ám Tiếng Việt là gì?
- Tuy Thủy Tiếng Việt là gì?
- ái chà chà Tiếng Việt là gì?
- tợp Tiếng Việt là gì?
- Yên Mật Tiếng Việt là gì?
- quyền binh Tiếng Việt là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chặt trong Tiếng Việt
chặt có nghĩa là: - 1 đg. Làm đứt ngang ra bằng cách dùng dao, hoặc nói chung vật có lưỡi sắc, giáng mạnh xuống. Chặt cành cây. Chặt tre chẻ lạt. Chặt xiềng (b.).. - 2 t. (thường dùng phụ sau đg.). . Ở trạng thái đã được làm cho bám sát vào nhau không rời, khó tách nhau ra, khó gỡ ra. Khoá chặt cửa. Lạt mềm buộc chặt (tng.). Thắt chặt tình bạn (b.). Siết chặt hàng ngũ (b.). . Rất khít, không còn kẽ hở nào. Đầm đất cho chặt. Ép chặt. Năng nhặt chặt bị (tng.). Bố cục rất chặt (b.). . Không để rời khỏi sự theo dõi, không buông lỏng; chặt chẽ. Kiểm soát chặt. Chỉ đạo rất chặt. . (kng.). Sít sao, chi li trong sự tính toán, không rộng rãi. Chi tiêu chặt.
Đây là cách dùng chặt Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Kết luận
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chặt là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ khóa » Từ Chặt Nghĩa Là Gì
-
Chặt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chặt - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chặt" - Là Gì?
-
Chặt Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Chặt Chẽ Là Gì? Chặt Chẽ Hay Chặt Chẻ Mới đúng Chính Tả - Wiki A-Z
-
Chặt Chẽ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
CHẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Điển - Từ Chặt Chẽ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Đặt Câu Với Từ "chặt Chẽ"
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Chặt Dạ Là Gì
-
Từ đồng Nghĩa, Từ Gần Nghĩa - Nét đặc Sắc Của Tiếng Việt
-
Chat Là Gì - Darkedeneurope
-
“Chặt Chẽ” Hay “Chặt Chẻ” Là Từ Đúng Chính Tả? - Thợ Chữ 4.0