Chất Liệu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chất liệu
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chất liệu tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chất liệu trong tiếng Trung và cách phát âm chất liệu tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chất liệu tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chất liệu tiếng Trung chất liệu (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chất liệu tiếng Trung 材质; 质料 《材料的质地。》bồn t (phát âm có thể chưa chuẩn)
材质; 质料 《材料的质地。》bồn tắm lớn làm bằng chất liệu đủ loại各种材质的浴缸。chất liệu bộ quần áo này rất tốt. 这套衣服的质料很好。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chất liệu hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • ngói bản tiếng Trung là gì?
  • dâu bể tiếng Trung là gì?
  • nạp từ tiếng Trung là gì?
  • bộ máy hành chính tiếng Trung là gì?
  • lịu tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chất liệu trong tiếng Trung

材质; 质料 《材料的质地。》bồn tắm lớn làm bằng chất liệu đủ loại各种材质的浴缸。chất liệu bộ quần áo này rất tốt. 这套衣服的质料很好。

Đây là cách dùng chất liệu tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chất liệu tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 材质; 质料 《材料的质地。》bồn tắm lớn làm bằng chất liệu đủ loại各种材质的浴缸。chất liệu bộ quần áo này rất tốt. 这套衣服的质料很好。

Từ điển Việt Trung

  • mắt cận thị tiếng Trung là gì?
  • bệnh trướng nước tiếng Trung là gì?
  • máy hồ sợi tiếng Trung là gì?
  • tội nghiệp tiếng Trung là gì?
  • nhịp bước tiếng Trung là gì?
  • hờ tiếng Trung là gì?
  • bông thược dược tiếng Trung là gì?
  • lúa giống tiếng Trung là gì?
  • thưa thớt tiếng Trung là gì?
  • súc tiếng Trung là gì?
  • cá nục tiếng Trung là gì?
  • học viện kỹ thuật tiếng Trung là gì?
  • định ngày hẹn tiếng Trung là gì?
  • tắp tắp tiếng Trung là gì?
  • sơ giản tiếng Trung là gì?
  • thanh niên khoẻ mạnh tiếng Trung là gì?
  • ăn chặn tiếng Trung là gì?
  • cổng phụ tiếng Trung là gì?
  • khẳm tiếng Trung là gì?
  • gắt cổ tiếng Trung là gì?
  • cày ngang tiếng Trung là gì?
  • diệu tiếng Trung là gì?
  • xóm nghèo tiếng Trung là gì?
  • hải cẩu tiếng Trung là gì?
  • người đưa thư tiếng Trung là gì?
  • bối mẫu Tứ Xuyên tiếng Trung là gì?
  • đồng cư tiếng Trung là gì?
  • hải đường tiếng Trung là gì?
  • vân chìm tiếng Trung là gì?
  • có đức độ tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chất Liệu Tiếng Trung Là Gì