Chặt Nhỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chặt nhỏ
* thngữ
to chop up



Từ liên quan- chặt
- chặt cổ
- chặt đi
- chặt chẽ
- chặt cây
- chặt cụt
- chặt hẹp
- chặt ngã
- chặt nhỏ
- chặt rời
- chặt đầu
- chặt đốn
- chặt đứt
- chặt chịa
- chặt cành
- chặt cánh
- chặt khúc
- chặt mạnh
- chặt ngắn
- chặt ngọn
- chặt ních
- chặt ngang
- chặt nhánh
- chặt xuống
- chặt chân tay
- chặt phăng ra
- chặt vây cánh
- chặt đôi cánh
- chặt ngọn một cây
- chặt ra từng khúc
- chặt để làm đống cây cản
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chặt Nhỏ
-
Chặt Nhỏ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Top 12 Chặt Nhỏ
-
Chặt Nhỏ Là Gì - Nghĩa Của Từ Chặt Nhỏ Trong Tiếng Nga - Từ Điển
-
'chặt Nhỏ' Là Gì?, Tiếng Việt - Dictionary ()
-
DAO CHẶT XƯƠNG CÁN NHỰA NHỎ SUPER CHEF
-
Dao Chặt Nhọn Cỡ Nhỏ
-
Dao Chặt Nhỏ Nhật Bản | Shopee Việt Nam
-
Dao Chặt Nhỏ
-
Dao Chặt Xương Nhỏ 846P Kom Kom - Gia Dụng Trung Huy
-
Dao Bếp Chặt Xương Nhỏ, Thái Thực Phẩm GG370 Hàn Quốc Dài 30cm
-
Dao Chặt Xương Nhỏ Cán Gỗ 813