Chất Trợ Dung Hàn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chất trợ dung hàn
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chất trợ dung hàn tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chất trợ dung hàn trong tiếng Trung và cách phát âm chất trợ dung hàn tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chất trợ dung hàn tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chất trợ dung hàn tiếng Trung chất trợ dung hàn (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chất trợ dung hàn tiếng Trung 焊剂 《焊接时用的粒状、粉状或糊状的物质, 能清除金属工件焊接部分表面的杂质, 防止氧化, 使容易焊接, 如松香等。也叫焊药。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
焊剂 《焊接时用的粒状、粉状或糊状的物质, 能清除金属工件焊接部分表面的杂质, 防止氧化, 使容易焊接, 如松香等。也叫焊药。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chất trợ dung hàn hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • người tài vẻ ngoài đần độn tiếng Trung là gì?
  • hội đồng kinh tế tiếng Trung là gì?
  • phá thai tiếng Trung là gì?
  • mắt tinh tiếng Trung là gì?
  • cựu giáo tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chất trợ dung hàn trong tiếng Trung

焊剂 《焊接时用的粒状、粉状或糊状的物质, 能清除金属工件焊接部分表面的杂质, 防止氧化, 使容易焊接, 如松香等。也叫焊药。》

Đây là cách dùng chất trợ dung hàn tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chất trợ dung hàn tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 焊剂 《焊接时用的粒状、粉状或糊状的物质, 能清除金属工件焊接部分表面的杂质, 防止氧化, 使容易焊接, 如松香等。也叫焊药。》

Từ điển Việt Trung

  • thụp thụp tiếng Trung là gì?
  • lấy cảnh tiếng Trung là gì?
  • trêu tức tiếng Trung là gì?
  • tôn huynh tiếng Trung là gì?
  • tỳ nữ tiếng Trung là gì?
  • phá cái cũ xây dựng cái mới tiếng Trung là gì?
  • quyên mộ tiếng Trung là gì?
  • trời sao tiếng Trung là gì?
  • cộng trị tiếng Trung là gì?
  • chủ tịch đoàn tiếng Trung là gì?
  • bập tiếng Trung là gì?
  • bệnh tật tiếng Trung là gì?
  • môi son tiếng Trung là gì?
  • khen thưởng vật chất tiếng Trung là gì?
  • lễ cưới vàng 50 năm tiếng Trung là gì?
  • kinh tế kế hoạch tiếng Trung là gì?
  • trùng khít tiếng Trung là gì?
  • hành vi riêng biệt tiếng Trung là gì?
  • mối tình sâu sắc tiếng Trung là gì?
  • không trách lỗi xưa tiếng Trung là gì?
  • bề mặt lá tiếng Trung là gì?
  • rau trộn tiếng Trung là gì?
  • Tunisia tiếng Trung là gì?
  • hy đrát hoá tiếng Trung là gì?
  • khế ước mua bán nhà tiếng Trung là gì?
  • chẹt cổ tiếng Trung là gì?
  • viêm dạ dày và ruột tiếng Trung là gì?
  • dê xồm tiếng Trung là gì?
  • bài văn sách tiếng Trung là gì?
  • bãi đá ngầm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Trợ Dung