Chát - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨaːt˧˥ | ʨa̰ːk˩˧ | ʨaːk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨaːt˩˩ | ʨa̰ːt˩˧ | ||
Phiên âm Hán–Việt
Các chữ Hán có phiên âm thành “chát”- 铡: chát, trát
- 鍘: chát, trát
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 铡: trát, chát
- 𨐷: chát
- 札: trít, trát, trớt, chát
- 質: chắc, chắt, chật, chất, chát, giắt, chí, chặt, chớt
- 貭: chắc, chất, chát
- 𡂒: rắt, chắt, chật, chất, chát, nhắc, chít, chớt, chợt
- 𠹗: diếc, chắt, chát
- 鍘: trát, chát
- 𨐿: chát
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- chặt
- chất
- chắt
- chật
Tính từ
chát
- Có vị như vị của chuối xanh. Ăn muối còn hơn ăn chuối chát. (tục ngữ)
- Tht.
- Tiếng hai vật cứng đập vào nhau. Bỗng nghe thấy tiếng. "chát" ở tầng dưới
- Tiếng dùi trống chầu đánh vào tang trống. Tom tom, chát chát.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chát”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ Hán-Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Chí Chát Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "chí Chát" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Chí Chát - Từ điển Việt
-
Chí Chát Là Gì, Nghĩa Của Từ Chí Chát | Từ điển Việt
-
Chí Chát Nghĩa Là Gì?
-
'chí Chát' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Từ Điển - Từ Chí Chát Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Chí Chát Là Gì - Xây Nhà
-
Từ Chí Chát Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Chí Cha Chí Chát Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Chí Chát Là Gì? định Nghĩa
-
Chắt - Wiktionary Tiếng Việt
-
đáp Về Chất độc Da Cam Do Mỹ Sử Dụng Trong Chiến Tranh ở Việt Nam
-
Chất Lượng Sản Phẩm Là Gì? 8 Yếu Tố Tạo Nên Chất Lượng Hàng Hóa