Chất Xơ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
fiber, roughage, dietary fiber là các bản dịch hàng đầu của "chất xơ" thành Tiếng Anh.
chất xơ + Thêm bản dịch Thêm chất xơTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fiber
nounBạn có thể ăn ngũ cốc bổ sung chất xơ hoặc bánh vòng sô cô la.
You could have high fiber bran cereal or a chocolate donut.
GlosbeMT_RnD -
roughage
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chất xơ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chất xơ + Thêm bản dịch Thêm Chất xơTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dietary fiber
nounindigestible portion of food derived from plants
Hơn nữa , lượng chất xơ trong gạo trắng khoảng chừng 1⁄4 lượng chất xơ trong gạo lức .
Added to that , the dietary fiber contained in white rice is around a quarter of brown rice .
wikidata
Bản dịch "chất xơ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Chất Xơ Trong Tiếng Anh
-
Chất Xơ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chất Xơ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
CHẤT XƠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GIÀU CHẤT XƠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỰC PHẨM GIÀU CHẤT XƠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chất Xơ' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Chất Xơ Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
"chất Xơ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CHẤT XƠ - Translation In English
-
Chất Xơ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
[So Sánh] Chi Tiết Chất Xơ Hòa Tan Và Chất Xơ Không Hòa Tan - Monkey
-
Soluble Fiber Là Gì? Chất Xơ Tiếng Anh Là Gì ? Chất Xơ In English
-
Roughage | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt