Châu Đại Dương Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Châu Đại Dương" thành Tiếng Anh

Oceania, oceanian, oceanic là các bản dịch hàng đầu của "Châu Đại Dương" thành Tiếng Anh.

Châu Đại Dương + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Oceania

    proper

    a geographical region composed of many islands

    Tăng rõ nhất là ở châu Đại Dương .

    The rise has been most pronounced in the Oceania .

    en.wiktionary.org
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Châu Đại Dương " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

châu Đại dương + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • oceanian

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • oceanic

    adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
châu đại dương + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • oceania

    Tăng rõ nhất là ở châu Đại Dương .

    The rise has been most pronounced in the Oceania .

    wiki
châu Đại Dương + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Oceania

    noun

    Tăng rõ nhất là ở châu Đại Dương .

    The rise has been most pronounced in the Oceania .

    GlosbeMT_RnD
CHÂU ĐẠI DƯƠNG + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • australia

    Hoàng Yến
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "Châu Đại Dương" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Châu đại Dương Dịch Tiếng Anh Là Gì